Leobendorf
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mauerwerk

Leobendorf vs Mauerwerk

Tỷ số chung cuộc: Leobendorf 0-1 Mauerwerk tại Regionalliga - Ost, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leobendorf thắng 0, hòa 1, Mauerwerk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 11
Sân vận động
Sportplatz Leobendorf, Leobendorf
Phong độ
WDLLL Leobendorf
DLLWL Mauerwerk
  1. 18' 0-1 S. Oppong
  2. 38' N. Radivojevic
  3. 38' N. Radivojevic
  4. HT0-1
  5. 46' M. Koscak Bruno Gervasoni
  6. 53' M. Hofer L. Mirkovic
  7. 69' H. Cetin E. Tuysuz
  8. 75' A. Caushaj M. Esyp
  9. 90'+3 M. Shousha M. Botic
  10. 90'+9 T. Gabris S. Oppong
  11. FT0-1

Đội hình

Leobendorf HLV: S. Laschet
  1. L. Schwaiger
  2. T. Bartholomay
  3. M. Lechner
  4. D. Fischer
  5. F. Hauer
  6. M. Miesenböck
  7. M. Sahanek
  8. S. Viertl
  9. O. Pranjić
  10. M. Botic ▼ 90'
  11. L. Mirkovic ▼ 53'

Dự bị 6

  1. M. Hofer ▲ 53'
  2. M. Shousha ▲ 90'
  3. D. Aliloski
  4. E. Groll
  5. M. Jaindl
  6. M. Roskopf
Mauerwerk HLV: M. Kausich
  1. Z. Koyun
  2. L. Najdovski
  3. D. Borovský
  4. K. Bamba
  5. S. Oppong ▼ 90'
  6. M. Esyp ▼ 75'
  7. N. Radivojevic
  8. E. Tuysuz ▼ 69'
  9. W. Domoraud
  10. B. Barataud
  11. Bruno Gervasoni ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Koscak ▲ 46'
  2. H. Cetin ▲ 69'
  3. A. Caushaj ▲ 75'
  4. T. Gabris ▲ 90'
  5. A. Öztürk
  6. S. Delalić

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
70Ghi được32
51Thủng lưới72
1.89Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu