Fach-Donaufeld
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Siegendorf

Fach-Donaufeld vs Siegendorf

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 4-0 Siegendorf tại Regionalliga - Ost, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 2, hòa 0, Siegendorf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 24
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LLLLL Siegendorf
  1. 2' F. van Zaanen 1-0
  2. 8' F. van Zaanen 2-0
  3. 22' H. Fattoum L. Lorinson
  4. 36' S. Widni P. Missi
  5. 43' M. Holzer 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' J. Pointner E. Kande
  8. 46' M. Marojevic R. Rastoka
  9. 57' L. Schöfl L. Lux
  10. 57' M. Mandl I. Petkovic
  11. 57' M. Scherzadeh A. Babić
  12. 61' M. Mandl 4-0
  13. 75' T. Mercan F. van Zaanen
  14. 75' I. Amobi N. Ašćerić
  15. FT4-0

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. T. Bencsics
  2. O. Kovtun
  3. S. Apollonio
  4. L. Gatti
  5. P. Schneider
  6. P. Missi ▼ 36'
  7. I. Petkovic ▼ 57'
  8. F. van Zaanen ▼ 75'
  9. A. Babić ▼ 57'
  10. L. Lux ▼ 57'
  11. M. Holzer

Dự bị 6

  1. S. Widni ▲ 36'
  2. L. Schöfl ▲ 57'
  3. M. Mandl ▲ 57'
  4. M. Scherzadeh ▲ 57'
  5. T. Mercan ▲ 75'
  6. M. Habetler
Siegendorf HLV: M. Kernal
  1. J. Křepelka
  2. J. Klar
  3. M. Bíró
  4. M. Eiba
  5. R. Rastoka ▼ 46'
  6. L. Lorinson ▼ 22'
  7. M. Petrović
  8. E. Yilmaz
  9. E. Kande ▼ 46'
  10. N. Ašćerić ▼ 75'
  11. C. Attah Junior

Dự bị 6

  1. H. Fattoum ▲ 22'
  2. J. Pointner ▲ 46'
  3. M. Marojevic ▲ 46'
  4. I. Amobi ▲ 75'
  5. T. Mukuta
  6. T. Wiemer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu33
89Ghi được36
58Thủng lưới75
2.07Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới1
30Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu