Siegendorf
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Fach-Donaufeld

Siegendorf vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Siegendorf 2-3 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siegendorf thắng 2, hòa 0, Fach-Donaufeld thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 13
Sân vận động
Sportplatz Siegendorf, Siegendorf
Trọng tài
E. Karner
Phong độ
LLLLL Siegendorf
WLWLD Fach-Donaufeld
  1. 5' E. Tompte 1-0
  2. 12' 1-1 M. Wolf
  3. 28' 1-2 A. Babić
  4. HT1-2
  5. 60' 1-3 A. Babić
  6. 63' E. Tompte 2-3
  7. 64' M. Martinov T. Zećo
  8. 64' N. Alozie P. Jani
  9. 64' M. Milovanović T. Fischer
  10. 72' G. Linhart M. Bouguerzi
  11. 80' D. Aliloski Óscar Castellano
  12. 80' P. Reinisch R. Konios
  13. 82' A. Babadostu F. Orgolitsch
  14. FT2-3

Đội hình

Siegendorf HLV: M. Kausich
  1. S. Gessl
  2. J. Nemec
  3. A. Pester
  4. T. Zećo ▼ 64'
  5. N. Lehner
  6. R. Konios ▼ 80'
  7. F. Frithum
  8. P. Jani ▼ 64'
  9. Óscar Castellano ▼ 80'
  10. B. Lehner
  11. E. Tompte

Dự bị 6

  1. M. Martinov ▲ 64'
  2. N. Alozie ▲ 64'
  3. D. Aliloski ▲ 80'
  4. P. Reinisch ▲ 80'
  5. L. Secco
  6. M. Schreiber
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. P. Schneider
  4. C. Ochrana
  5. F. van Zaanen
  6. I. Petkovic
  7. F. Orgolitsch ▼ 82'
  8. A. Babić
  9. M. Bouguerzi ▼ 72'
  10. M. Wolf
  11. T. Fischer ▼ 64'

Dự bị 6

  1. M. Milovanović ▲ 64'
  2. G. Linhart ▲ 72'
  3. A. Babadostu ▲ 82'
  4. F. Ekinci
  5. H. Mazidi
  6. I. Tekcan

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
39Ghi được59
50Thủng lưới55
1.18Bàn thắng mỗi trận1.74
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu