Fach-Donaufeld
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Siegendorf

Fach-Donaufeld vs Siegendorf

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 1-2 Siegendorf tại Regionalliga - Ost, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 2, hòa 0, Siegendorf thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 28
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Trọng tài
D. Holzinger
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LLLLL Siegendorf
  1. HT0-0
  2. 61' I. Dogan R. Sutterlüty
  3. 61' T. Mercan L. Schöfl
  4. 65' P. Jani L. Dostal
  5. 80' T. Fischer 1-0
  6. 82' O. Štursa M. Obročník
  7. 87' C. Ochrana T. Fischer
  8. 90'+1 N. Oda M. Bouguerzi
  9. 90' 1-1 S. Buliga
  10. 90'+3 1-2 O. Štursa
  11. FT1-2

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. F. Ekinci
  4. R. Sutterlüty ▼ 61'
  5. P. Schneider
  6. L. Schöfl ▼ 61'
  7. I. Petkovic
  8. F. Orgolitsch
  9. A. Babić
  10. M. Bouguerzi ▼ 90'
  11. T. Fischer ▼ 87'

Dự bị 6

  1. I. Dogan ▲ 61'
  2. T. Mercan ▲ 61'
  3. C. Ochrana ▲ 87'
  4. N. Oda ▲ 90'
  5. H. Mazidi
  6. F. Montanaro
Siegendorf HLV: K. Jusits
  1. S. Gessl
  2. A. Pester
  3. P. Schmiedl
  4. T. Zećo
  5. N. Alozie
  6. F. Frithum
  7. M. Obročník ▼ 82'
  8. O. Bacher
  9. L. Dostal ▼ 65'
  10. Óscar Castellano
  11. S. Buliga

Dự bị 4

  1. P. Jani ▲ 65'
  2. O. Štursa ▲ 82'
  3. M. Mydla
  4. O. Elets

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
59Ghi được39
55Thủng lưới50
1.74Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu