Siegendorf
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Wiener SC

Siegendorf vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Siegendorf 0-3 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siegendorf thắng 1, hòa 1, Wiener SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 23
Sân vận động
PAC Sportpark, Siegendorf
Phong độ
LLLLL Siegendorf
WWWLD Wiener SC
  1. 8' 0-1 N. Wunsch
  2. 27' 0-2 N. Wunsch
  3. HT0-2
  4. 46' M. Eiba E. Kande
  5. 46' M. Marojevic J. Pointner
  6. 61' L. Pfaffl E. Tütünci
  7. 61' M. Pajaczkowski F. Kerber
  8. 68' L. Aichinger M. Röhricht
  9. 70' 0-3 P. Macher
  10. 76' M. Beljan N. Wunsch
  11. 76' V. Pajkic M. Berković
  12. 81' I. Amobi N. Ašćerić
  13. FT0-3

Đội hình

Siegendorf HLV: M. Kernal
  1. J. Křepelka
  2. J. Klar
  3. M. Bíró
  4. R. Rastoka
  5. J. Pointner ▼ 46'
  6. L. Lorinson
  7. M. Petrović
  8. E. Yilmaz
  9. H. Fattoum
  10. E. Kande ▼ 46'
  11. N. Ašćerić ▼ 81'

Dự bị 6

  1. M. Eiba ▲ 46'
  2. M. Marojevic ▲ 46'
  3. I. Amobi ▲ 81'
  4. C. Attah Junior
  5. E. Kabwe
  6. T. Wiemer
Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. O. Kazan
  2. P. Macher
  3. M. Schuster
  4. M. Berković ▼ 76'
  5. E. Keleş
  6. N. Wunsch ▼ 76'
  7. S. Radulovic
  8. D. Akrap
  9. M. Röhricht ▼ 68'
  10. E. Tütünci ▼ 61'
  11. F. Kerber ▼ 61'

Dự bị 6

  1. L. Pfaffl ▲ 61'
  2. M. Pajaczkowski ▲ 61'
  3. L. Aichinger ▲ 68'
  4. M. Beljan ▲ 76'
  5. V. Pajkic ▲ 76'
  6. F. Steiger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fach-Donaufeld
30 60 - 33 +27 63
2
Austria Vienna (Am)
30 61 - 31 +30 58
3
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 52 - 21 +31 56
4
Neusiedl
30 59 - 40 +19 55
5
Wiener SC
30 54 - 43 +11 48
6
Krems / Rehberg
30 55 - 40 +15 47
7
Oberwart
30 40 - 34 +6 44
8
Traiskirchen
30 56 - 56 0 42
9
TWL Elektra
30 51 - 45 +6 41
10
Union Mauer
30 42 - 46 -4 41
11
Leobendorf
30 48 - 47 +1 33
12
Wiener Viktoria
30 35 - 56 -21 33
13
Gloggnitz
30 42 - 64 -22 27
14
Favoritner AC
30 34 - 58 -24 26
15
Siegendorf
30 34 - 68 -34 20
16
Mauerwerk
30 29 - 70 -41 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
36Ghi được59
75Thủng lưới68
1.09Bàn thắng mỗi trận1.64
1Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu