Wiener SC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Siegendorf

Wiener SC vs Siegendorf

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 2-1 Siegendorf tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 2, hòa 1, Siegendorf thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 22
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Trọng tài
K. Kastenhofer
Phong độ
WWWLD Wiener SC
LLLLL Siegendorf
  1. 37' L. Pfaffl 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' O. Bacher O. Štursa
  4. 58' P. Jani F. Frithum
  5. 61' P. Schmiedl M. Martinov
  6. 65' D. Rajkovic M. Rekirsch
  7. 65' M. Holzer M. Vučenović
  8. 67' 1-1 E. Tompte
  9. 78' M. Beljan 2-1
  10. 81' C. Alak D. Nešović
  11. 83' F. Gerstl M. Pajaczkowski
  12. 90' P. Buzuk I. Andrejević
  13. FT2-1

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Dimov
  5. P. Haas
  6. L. Pfaffl
  7. M. Pajaczkowski ▼ 83'
  8. I. Andrejević ▼ 90'
  9. M. Vučenović ▼ 65'
  10. M. Beljan
  11. M. Rekirsch ▼ 65'

Dự bị 6

  1. D. Rajkovic ▲ 65'
  2. M. Holzer ▲ 65'
  3. F. Gerstl ▲ 83'
  4. P. Buzuk ▲ 90'
  5. D. Pehlivan
  6. F. Gissauer
Siegendorf HLV: K. Jusits
  1. M. Mydla
  2. D. Wydra
  3. D. Nešović ▼ 81'
  4. T. Zećo
  5. N. Alozie
  6. F. Frithum ▼ 58'
  7. L. Secco
  8. M. Martinov ▼ 61'
  9. O. Štursa ▼ 58'
  10. S. Buliga
  11. E. Tompte

Dự bị 6

  1. O. Bacher ▲ 58'
  2. P. Jani ▲ 58'
  3. P. Schmiedl ▲ 61'
  4. C. Alak ▲ 81'
  5. L. Dostal
  6. C. Kruiss

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
56Ghi được39
43Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu