Siegendorf
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Wiener SC

Siegendorf vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Siegendorf 3-0 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siegendorf thắng 1, hòa 1, Wiener SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 7
Sân vận động
Sportplatz Siegendorf, Siegendorf
Trọng tài
C. Kotsch
Phong độ
LLLLL Siegendorf
WWWLD Wiener SC
  1. 9' P. Jani 1-0
  2. 44' P. Jani 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Scharner M. Berković
  5. 46' M. Rekirsch P. Buzuk
  6. 64' L. Secco 3-0
  7. 68' A. Prenqi M. Milošević
  8. 68' M. Beljan M. Vučenović
  9. 74' D. Rajkovic L. Pfaffl
  10. 78' P. Reinisch P. Jani
  11. 84' D. Aliloski F. Frithum
  12. 88' L. Dostal E. Tompte
  13. FT3-0

Đội hình

Siegendorf HLV: M. Kausich
  1. M. Schreiber
  2. A. Pester
  3. T. Zećo
  4. N. Lehner
  5. R. Konios
  6. F. Frithum ▼ 84'
  7. L. Secco
  8. P. Jani ▼ 78'
  9. Óscar Castellano
  10. B. Lehner
  11. E. Tompte ▼ 88'

Dự bị 5

  1. P. Reinisch ▲ 78'
  2. D. Aliloski ▲ 84'
  3. L. Dostal ▲ 88'
  4. C. Anyanwu
  5. S. Gessl
Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Gusić
  3. P. Dimov
  4. P. Haas
  5. L. Pfaffl ▼ 74'
  6. M. Berković ▼ 46'
  7. M. Milošević ▼ 68'
  8. M. Pajaczkowski
  9. I. Andrejević
  10. M. Vučenović ▼ 68'
  11. P. Buzuk ▼ 46'

Dự bị 6

  1. D. Scharner ▲ 46'
  2. M. Rekirsch ▲ 46'
  3. A. Prenqi ▲ 68'
  4. M. Beljan ▲ 68'
  5. D. Rajkovic ▲ 74'
  6. F. Gissauer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
39Ghi được56
50Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu