Oberwart / Rotenturm
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Rapid Wien II

Oberwart / Rotenturm vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: Oberwart / Rotenturm 2-4 Rapid Wien II tại Regionalliga - Ost, 31 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 30
Sân vận động
Informstadion, Oberwart
Phong độ
DWWLW Oberwart / Rotenturm
LWLLL Rapid Wien II
  1. 7' S. Wessely T. Herrklotz
  2. 42' 0-1 T. Hedl
  3. 45'+4 0-2 N. Bajlicz
  4. HT0-2
  5. 46' L. Zapfel L. Ried
  6. 46' A. Oda Mouhamed Guèye II
  7. 62' F. Silber D. Đezić
  8. 62' L. Haselmayr M. Ibrahimoglu
  9. 62' R. Rep 1-2
  10. 64' S. Radostits 2-2
  11. 66' K. Grabovskis A. Gröller
  12. 71' S. Horak Y. Mankan
  13. 75' 2-3 S. Horak
  14. 90'+4 2-4 N. Bajlicz
  15. FT2-4

Đội hình

Oberwart / Rotenturm HLV: K. Guger
  1. M. Horváth
  2. P. Farkas
  3. M. Huber
  4. S. Schwarz
  5. J. Polster
  6. R. Rep
  7. L. Ried ▼ 46'
  8. S. Radostits
  9. Á. Woth
  10. T. Herrklotz ▼ 7'
  11. C. Mester

Dự bị 6

  1. S. Wessely ▲ 7'
  2. L. Zapfel ▲ 46'
  3. A. Horvath
  4. D. Glander
  5. E. Burai
  6. K. Koch
Rapid Wien II HLV: J. Kerber
  1. B. Göschl
  2. J. Brunnhofer
  3. A. Gröller ▼ 66'
  4. A. Tambwe-Kasengele
  5. P. Wydra
  6. N. Bajlicz
  7. M. Ibrahimoglu ▼ 62'
  8. D. Đezić ▼ 62'
  9. T. Hedl
  10. Y. Mankan ▼ 71'
  11. Mouhamed Guèye II ▼ 46'

Dự bị 6

  1. A. Oda ▲ 46'
  2. F. Silber ▲ 62'
  3. L. Haselmayr ▲ 62'
  4. K. Grabovskis ▲ 66'
  5. S. Horak ▲ 71'
  6. F. Steiger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
42Ghi được97
56Thủng lưới35
1.31Bàn thắng mỗi trận2.62
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu