Rapid Wien II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Oberwart / Rotenturm

Rapid Wien II vs Oberwart / Rotenturm

Tỷ số chung cuộc: Rapid Wien II 3-0 Oberwart / Rotenturm tại Regionalliga - Ost, 3 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 15
Sân vận động
Körner Trainingszentrum powered by Varta, Wien
Phong độ
LWLLL Rapid Wien II
DWWLW Oberwart / Rotenturm
  1. 38' J. Živković 1-0
  2. 41' D. Vincze 2-0
  3. HT2-0
  4. 61' E. Burai T. Herrklotz
  5. 67' D. Kaygin P. Wydra
  6. 71' D. Doleschal S. Wessely
  7. 81' K. Koch S. Soljankić
  8. 86' A. Oda N. Bajlicz
  9. 87' F. Dursun 3-0
  10. 88' F. Eggenfellner A. Pejić
  11. 88' J. de Chatrie Doegl F. Demir
  12. 88' M. Ibrahimoglu T. Hedl
  13. FT3-0

Đội hình

Rapid Wien II HLV: S. Kulovits
  1. L. Orgler
  2. F. Demir ▼ 88'
  3. A. Tambwe-Kasengele
  4. D. Vincze
  5. P. Wydra ▼ 67'
  6. N. Bajlicz ▼ 86'
  7. I. Seydi
  8. T. Hedl ▼ 88'
  9. F. Dursun
  10. J. Živković
  11. A. Pejić ▼ 88'

Dự bị 6

  1. D. Kaygin ▲ 67'
  2. A. Oda ▲ 86'
  3. F. Eggenfellner ▲ 88'
  4. J. de Chatrie Doegl ▲ 88'
  5. M. Ibrahimoglu ▲ 88'
  6. M. Mladenov
Oberwart / Rotenturm HLV: K. Guger
  1. M. Horváth
  2. P. Farkas
  3. M. Huber
  4. M. Dušak
  5. L. Ried
  6. S. Wessely ▼ 71'
  7. S. Soljankić ▼ 81'
  8. S. Radostits
  9. Á. Woth
  10. T. Herrklotz ▼ 61'
  11. L. Zapfel

Dự bị 6

  1. E. Burai ▲ 61'
  2. D. Doleschal ▲ 71'
  3. K. Koch ▲ 81'
  4. B. Kager
  5. D. Glander
  6. L. Postmann

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
97Ghi được42
35Thủng lưới56
2.62Bàn thắng mỗi trận1.31
19Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu