Mauerwerk
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
TWL Elektra

Mauerwerk vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 1-1 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 0, hòa 3, TWL Elektra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
LLLLW TWL Elektra
  1. 14' Hamid Aminpur V. Yilmaz
  2. 19' 0-1 M. Gager
  3. 33' A. Bilić D. Aliloski
  4. HT0-1
  5. 46' E. Özel T. Gabris
  6. 50' S. Kristianidi H. Cetin
  7. 68' A. Deshishku A. Krammer
  8. 80' J. Francešević J. Koch
  9. 87' E. Tetik L. Limani
  10. 89' S. Kristianidi 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. O. Kazan
  2. T. Kitanovski
  3. L. Najdovski
  4. S. Bošnjak
  5. L. Limani ▼ 87'
  6. M. Yesyp
  7. D. Aliloski ▼ 33'
  8. F. Gnindokponou
  9. B. Barataud
  10. T. Gabris ▼ 46'
  11. H. Cetin ▼ 50'

Dự bị 6

  1. A. Bilić ▲ 33'
  2. E. Özel ▲ 46'
  3. S. Kristianidi ▲ 50'
  4. E. Tetik ▲ 87'
  5. A. Öztürk
  6. K. Elawure
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. N. Šarčević
  2. C. Ochrana
  3. L. Grgić
  4. F. Drljepan
  5. R. Grabmüller
  6. J. Koch ▼ 80'
  7. P. Salomon
  8. M. Gager
  9. V. Yilmaz ▼ 14'
  10. O. Sipka
  11. A. Krammer ▼ 68'

Dự bị 5

  1. Hamid Aminpur ▲ 14'
  2. A. Deshishku ▲ 68'
  3. J. Francešević ▲ 80'
  4. A. Kokollari
  5. E. Uzun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
32Ghi được40
72Thủng lưới61
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu