Mauerwerk
1 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
TWL Elektra

Mauerwerk vs TWL Elektra

Tỷ số chung cuộc: Mauerwerk 1-4 TWL Elektra tại Regionalliga - Ost, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mauerwerk thắng 0, hòa 3, TWL Elektra thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 18
Sân vận động
FavAC - Platz, Wien
Trọng tài
A. Hromalic
Phong độ
DLLWL Mauerwerk
LLLLW TWL Elektra
  1. 24' E. Tuysuz 1-0
  2. 43' 1-1 O. Sipka
  3. HT1-1
  4. 59' 1-2 M. Gager
  5. 66' Formose Mendy E. Tuysuz
  6. 66' I. Ouédraogo G. Osei Yaw
  7. 75' 1-3 O. Pranjić
  8. 81' A. Ilić A. Shousha
  9. 81' S. Tahirović O. Pranjić
  10. 88' P. Mijatović T. Sen
  11. 89' 1-4 M. Gager
  12. 90'+1 I. Šarčević M. Gager
  13. 90'+1 M. Matic L. Grgić
  14. 90'+1 V. Yilmaz O. Sipka
  15. FT1-4

Đội hình

Mauerwerk HLV: I. Naumoski
  1. V. Vraneš
  2. J. Williams
  3. I. Klarić
  4. A. Shousha ▼ 81'
  5. A. Kugan
  6. M. Ožegović
  7. O. Özlesen
  8. G. Osei Yaw ▼ 66'
  9. E. Tuysuz ▼ 66'
  10. I. Seydi
  11. W. Domoraud

Dự bị 6

  1. Formose Mendy ▲ 66'
  2. I. Ouédraogo ▲ 66'
  3. A. Ilić ▲ 81'
  4. A. Dimić
  5. C. Üstündag
  6. P. Janevski
TWL Elektra HLV: H. Gager
  1. E. Uzun
  2. K. Babic
  3. L. Rajic
  4. M. Miličević
  5. L. Grgić ▼ 90'
  6. P. Salomon
  7. O. Pranjić ▼ 81'
  8. M. Gager ▼ 90'
  9. O. Sipka ▼ 90'
  10. H. Gökçek
  11. T. Sen ▼ 88'

Dự bị 6

  1. S. Tahirović ▲ 81'
  2. P. Mijatović ▲ 88'
  3. I. Šarčević ▲ 90'
  4. M. Matic ▲ 90'
  5. V. Yilmaz ▲ 90'
  6. E. Kindl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
52Ghi được57
65Thủng lưới48
1.68Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu