Fach-Donaufeld
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Traiskirchen

Fach-Donaufeld vs Traiskirchen

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 2-2 Traiskirchen tại Regionalliga - Ost, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 5, hòa 3, Traiskirchen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 28
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
WLWLD Fach-Donaufeld
LWWDL Traiskirchen
  1. 27' B. Onambélé Y. Maierhofer
  2. 37' 0-1 M. Helleparth
  3. HT0-1
  4. 56' J. Kirchmayer B. Onambélé
  5. 61' A. Babić T. Fischer
  6. 61' M. Bouguerzi F. van Zaanen
  7. 68' M. Bouguerzi 1-1
  8. 72' Patrick Mijatović M. Roberto
  9. 75' M. Holzmann 2-1
  10. 77' G. Firiaridis T. Mercan
  11. 79' 2-2 M. Tercek11m
  12. 83' S. Rehm L. Schöfl
  13. FT2-2

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. M. Habetler
  2. F. Ekinci
  3. M. Holzmann
  4. T. Mercan ▼ 77'
  5. I. Petkovic
  6. F. van Zaanen ▼ 61'
  7. L. Schöfl ▼ 83'
  8. P. Schneider
  9. M. Holzer
  10. F. Orgolitsch
  11. T. Fischer ▼ 61'

Dự bị 6

  1. A. Babić ▲ 61'
  2. M. Bouguerzi ▲ 61'
  3. G. Firiaridis ▲ 77'
  4. S. Rehm ▲ 83'
  5. E. Baydar
  6. N. Giuliani
Traiskirchen HLV: J. Wöhrer
  1. F. Dmitrović
  2. M. Trost
  3. M. Tercek
  4. A. Helic
  5. N. Zdichynec
  6. A. Leidinger
  7. R. Linhart
  8. N. Schneider
  9. Y. Maierhofer ▼ 27'
  10. M. Helleparth
  11. M. Roberto ▼ 72'

Dự bị 6

  1. B. Onambélé ▲ 27'
  2. J. Kirchmayer ▲ 56'
  3. Patrick Mijatović ▲ 72'
  4. A. Chizuka
  5. F. Balli
  6. Petar Mijatovic ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu42
88Ghi được86
57Thủng lưới79
2.32Bàn thắng mỗi trận2.05
15Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn35
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu