Traiskirchen
2 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Fach-Donaufeld

Traiskirchen vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Traiskirchen 2-2 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Traiskirchen thắng 1, hòa 3, Fach-Donaufeld thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 8
Sân vận động
Sport- und Freizeitzentrum Traiskirchen, Traiskirchen
Trọng tài
C. Wisak
Phong độ
WWDLW Traiskirchen
WLWLD Fach-Donaufeld
  1. 9' 0-1 F. van Zaanen
  2. 14' 0-2 T. Fischer
  3. 37' P. Haas 1-2
  4. 44' P. Haas11m 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' L. Maroš M. Trost
  7. 68' E. Tarzi S. Oppong
  8. 68' M. Helleparth T. Vastić
  9. 69' M. Bouguerzi F. Ekinci
  10. 77' J. Murgaš I. Ajradini
  11. 87' A. Babadostu T. Fischer
  12. 88' J. Murgas
  13. 88' J. Murgas
  14. 90' A. Koreimann D. Stradiņš
  15. 90'+2 L. Damjanovic F. van Zaanen
  16. FT2-2

Đội hình

Traiskirchen HLV: H. Kleer
  1. F. Dmitrović
  2. M. Trost ▼ 46'
  3. M. Tercek
  4. A. Helic
  5. M. Welkovits
  6. P. Haas
  7. S. Oppong ▼ 68'
  8. M. Rigo
  9. D. Stradiņš ▼ 90'
  10. T. Vastić ▼ 68'
  11. I. Ajradini ▼ 77'

Dự bị 6

  1. L. Maroš ▲ 46'
  2. E. Tarzi ▲ 68'
  3. M. Helleparth ▲ 68'
  4. J. Murgaš ▲ 77'
  5. A. Koreimann ▲ 90'
  6. T. Tannert
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. G. Linhart
  4. F. Ekinci ▼ 69'
  5. P. Schneider
  6. C. Ochrana
  7. F. van Zaanen ▼ 90'
  8. D. Tegeltija
  9. I. Petkovic
  10. M. Wolf
  11. T. Fischer ▼ 87'

Dự bị 6

  1. M. Bouguerzi ▲ 69'
  2. A. Babadostu ▲ 87'
  3. L. Damjanovic ▲ 90'
  4. H. Mazidi
  5. I. Tekcan
  6. N. Maslowski

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
45Ghi được59
45Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu