Traiskirchen vs Fach-Donaufeld
Tỷ số chung cuộc: Traiskirchen 1-3 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Traiskirchen thắng 1, hòa 3, Fach-Donaufeld thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 13
- Sân vận động
- ARBÖ-Arena, Traiskirchen
- Phong độ
- LWWDL Traiskirchen
- WLWLD Fach-Donaufeld
- 9' ▲ J. Kirchmayer ▼ I. Ajradini
- 29' J. Kirchmayer 1-0
- 39' M. Tercek
- 39' M. Tercek
- 40' 1-1 F. van Zaanen11m
- HT1-1
- 46' ▲ A. Helic ▼ R. Linhart
- 48' 1-2 M. Holzmann
- 66' ▲ I. Petkovic ▼ F. Ekinci
- 71' ▲ D. Pehlivan ▼ M. Helleparth
- 76' 1-3 F. Orgolitsch
- 77' ▲ T. Fischer ▼ A. Babić
- 80' ▲ J. Mihalits ▼ A. Leidinger
- 80' ▲ N. Ajanović ▼ V. Düzgün
- 81' ▲ I. Dogan ▼ M. Holzer
- FT1-3
Đội hình
- F. Dmitrović
- M. Tercek
- A. Leidinger ▼ 80'
- F. Balli
- V. Düzgün ▼ 80'
- R. Linhart ▼ 46'
- I. Ajradini ▼ 9'
- N. Schneider
- Y. Maierhofer
- S. Mujanović
- M. Helleparth ▼ 71'
Dự bị 6
- J. Kirchmayer ▲ 9'
- A. Helic ▲ 46'
- D. Pehlivan ▲ 71'
- J. Mihalits ▲ 80'
- N. Ajanović ▲ 80'
- F. Bagherian
- N. Giuliani
- F. Ekinci ▼ 66'
- M. Holzmann
- F. van Zaanen
- D. Tegeltija
- L. Schöfl
- P. Schneider
- M. Holzer ▼ 81'
- F. Orgolitsch
- A. Babić ▼ 77'
- M. Bouguerzi
Dự bị 6
- I. Petkovic ▲ 66'
- T. Fischer ▲ 77'
- I. Dogan ▲ 81'
- A. Cvetkovic
- E. Safer
- M. Habetler
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 25 | +48 | 68 | |
| 2 | 30 | 68 - 37 | +31 | 56 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 37 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 7 | 30 | 52 - 46 | +6 | 43 | |
| 8 | 30 | 49 - 42 | +7 | 40 | |
| 9 | 30 | 60 - 52 | +8 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 43 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 54 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 28 - 58 | -30 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 30 | 38 - 60 | -22 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
86Ghi được88
79Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai45