Traiskirchen
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Fach-Donaufeld

Traiskirchen vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Traiskirchen 1-3 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Traiskirchen thắng 1, hòa 3, Fach-Donaufeld thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 13
Sân vận động
ARBÖ-Arena, Traiskirchen
Phong độ
LWWDL Traiskirchen
WLWLD Fach-Donaufeld
  1. 9' J. Kirchmayer I. Ajradini
  2. 29' J. Kirchmayer 1-0
  3. 39' M. Tercek
  4. 39' M. Tercek
  5. 40' 1-1 F. van Zaanen11m
  6. HT1-1
  7. 46' A. Helic R. Linhart
  8. 48' 1-2 M. Holzmann
  9. 66' I. Petkovic F. Ekinci
  10. 71' D. Pehlivan M. Helleparth
  11. 76' 1-3 F. Orgolitsch
  12. 77' T. Fischer A. Babić
  13. 80' J. Mihalits A. Leidinger
  14. 80' N. Ajanović V. Düzgün
  15. 81' I. Dogan M. Holzer
  16. FT1-3

Đội hình

Traiskirchen HLV: H. Kleer
  1. F. Dmitrović
  2. M. Tercek
  3. A. Leidinger ▼ 80'
  4. F. Balli
  5. V. Düzgün ▼ 80'
  6. R. Linhart ▼ 46'
  7. I. Ajradini ▼ 9'
  8. N. Schneider
  9. Y. Maierhofer
  10. S. Mujanović
  11. M. Helleparth ▼ 71'

Dự bị 6

  1. J. Kirchmayer ▲ 9'
  2. A. Helic ▲ 46'
  3. D. Pehlivan ▲ 71'
  4. J. Mihalits ▲ 80'
  5. N. Ajanović ▲ 80'
  6. F. Bagherian
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. F. Ekinci ▼ 66'
  3. M. Holzmann
  4. F. van Zaanen
  5. D. Tegeltija
  6. L. Schöfl
  7. P. Schneider
  8. M. Holzer ▼ 81'
  9. F. Orgolitsch
  10. A. Babić ▼ 77'
  11. M. Bouguerzi

Dự bị 6

  1. I. Petkovic ▲ 66'
  2. T. Fischer ▲ 77'
  3. I. Dogan ▲ 81'
  4. A. Cvetkovic
  5. E. Safer
  6. M. Habetler

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
86Ghi được88
79Thủng lưới57
2.05Bàn thắng mỗi trận2.32
7Giữ sạch lưới15
35Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu