Fach-Donaufeld
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiener Viktoria

Fach-Donaufeld vs Wiener Viktoria

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 0-0 Wiener Viktoria tại Regionalliga - Ost, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 3, hòa 2, Wiener Viktoria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 14
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
WLDWW Wiener Viktoria
  1. HT0-0
  2. 58' A. Vozenilek D. Hölbling
  3. 58' R. Yalovenko Kaique Da Silva Carlos
  4. 61' M. Wolf L. Schöfl
  5. 71' T. Fischer F. van Zaanen
  6. 83' P. Knasmüllner K. Bangai
  7. 89' S. Koprivica D. Rotter
  8. FT0-0

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. M. Holzmann
  3. I. Petkovic
  4. F. van Zaanen ▼ 71'
  5. D. Tegeltija
  6. L. Schöfl ▼ 61'
  7. P. Schneider
  8. M. Holzer
  9. F. Orgolitsch
  10. A. Babić
  11. M. Bouguerzi

Dự bị 6

  1. M. Wolf ▲ 61'
  2. T. Fischer ▲ 71'
  3. A. Cvetkovic
  4. I. Dogan
  5. M. Habetler
  6. T. Mercan
Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. M. Sadilek
  2. P. Wessely
  3. B. Grozdić
  4. P. Sahanek
  5. A. Alhassan
  6. N. Löffler
  7. D. Hölbling ▼ 58'
  8. N. Sinik
  9. Kaique Da Silva Carlos ▼ 58'
  10. D. Rotter ▼ 89'
  11. K. Bangai ▼ 83'

Dự bị 5

  1. A. Vozenilek ▲ 58'
  2. R. Yalovenko ▲ 58'
  3. P. Knasmüllner ▲ 83'
  4. S. Koprivica ▲ 89'
  5. T. Pejičić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rapid Wien II
30 73 - 25 +48 68
2
Fach-Donaufeld
30 68 - 37 +31 56
3
Leobendorf
30 52 - 39 +13 50
4
Krems
30 45 - 37 +8 48
5
Wiener Viktoria
30 52 - 44 +8 47
6
Mannsdorf-Großenzersdorf
30 46 - 45 +1 46
7
Wiener SC
30 52 - 46 +6 43
8
Austria Vienna (Am)
30 49 - 42 +7 40
9
Traiskirchen
30 60 - 52 +8 38
10
Oberwart / Rotenturm
30 40 - 52 -12 37
11
TWL Elektra
30 34 - 43 -9 34
12
Neusiedl
30 38 - 60 -22 33
13
Favoritner AC
30 34 - 54 -20 29
14
Mauerwerk
30 28 - 58 -30 29
15
Ardagger
30 22 - 37 -15 28
16
Draßburg
30 38 - 60 -22 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
88Ghi được71
57Thủng lưới58
2.32Bàn thắng mỗi trận1.87
15Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu