Wiener Viktoria
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fach-Donaufeld

Wiener Viktoria vs Fach-Donaufeld

Tỷ số chung cuộc: Wiener Viktoria 0-2 Fach-Donaufeld tại Regionalliga - Ost, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wiener Viktoria thắng 4, hòa 2, Fach-Donaufeld thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 29
Sân vận động
Sportplatz Wiener Viktoria, Wien
Trọng tài
I. Simsek
Phong độ
WLDWW Wiener Viktoria
LWLDL Fach-Donaufeld
  1. 39' C. Ochrana R. Sutterlüty
  2. HT0-0
  3. 46' F. Hausdorfer P. Ciez
  4. 69' I. Dogan T. Fischer
  5. 72' J. Mwatero Gustavo
  6. 83' D. Milic N. Schindler
  7. 89' C. Golopenta B. Grozdić
  8. 90'+3 J. Jankai L. Schöfl
  9. 90'+1 0-1 I. Dogan
  10. 90'+6 0-2 A. Babić
  11. FT0-2

Đội hình

Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. B. Grozdić ▼ 89'
  3. A. Vozenilek
  4. N. Schindler ▼ 83'
  5. A. Alhassan
  6. P. Knasmüllner
  7. P. Ciez ▼ 46'
  8. K. Bangai
  9. Z. Mihailović
  10. R. Yalovenko
  11. Gustavo ▼ 72'

Dự bị 5

  1. F. Hausdorfer ▲ 46'
  2. J. Mwatero ▲ 72'
  3. D. Milic ▲ 83'
  4. C. Golopenta ▲ 89'
  5. F. Frank
Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. F. Ekinci
  4. R. Sutterlüty ▼ 39'
  5. P. Schneider
  6. L. Schöfl ▼ 90'
  7. I. Petkovic
  8. F. Orgolitsch
  9. A. Babić
  10. M. Bouguerzi
  11. T. Fischer ▼ 69'

Dự bị 6

  1. C. Ochrana ▲ 39'
  2. I. Dogan ▲ 69'
  3. J. Jankai ▲ 90'
  4. F. Montanaro
  5. F. van Zaanen
  6. H. Mazidi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
51Ghi được59
82Thủng lưới55
1.42Bàn thắng mỗi trận1.74
4Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu