Fach-Donaufeld
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Wiener Viktoria

Fach-Donaufeld vs Wiener Viktoria

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 2-0 Wiener Viktoria tại Regionalliga - Ost, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 3, hòa 2, Wiener Viktoria thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 14
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Trọng tài
W. Pilar
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
WLDWW Wiener Viktoria
  1. 35' C. Ochrana 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' Adrian Fernandes P. Ciez
  4. 69' G. Linhart M. Bouguerzi
  5. 73' A. Babić 2-0
  6. 75' J. Jankai A. Babić
  7. 75' M. Milovanović T. Fischer
  8. 88' A. Babadostu F. Orgolitsch
  9. 88' I. Tekcan J. Jankai
  10. 90' N. Shelil D. Milic
  11. FT2-0

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. P. Schneider
  4. C. Ochrana
  5. F. van Zaanen
  6. I. Petkovic
  7. F. Orgolitsch ▼ 88'
  8. A. Babić ▼ 75'
  9. M. Bouguerzi ▼ 69'
  10. M. Wolf
  11. T. Fischer ▼ 75'

Dự bị 6

  1. G. Linhart ▲ 69'
  2. J. Jankai ▲ 75'
  3. M. Milovanović ▲ 75'
  4. A. Babadostu ▲ 88'
  5. I. Tekcan ▲ 88'
  6. H. Mazidi
Wiener Viktoria HLV: T. Polster
  1. G. Arnberger
  2. R. Mwari
  3. A. Vozenilek
  4. A. Alhassan
  5. P. Knasmüllner
  6. D. Milic ▼ 90'
  7. N. Sinik
  8. P. Ciez ▼ 64'
  9. K. Bangai
  10. Z. Mihailović
  11. Gustavo

Dự bị 5

  1. Adrian Fernandes ▲ 64'
  2. N. Shelil ▲ 90'
  3. F. Frank
  4. L. Shaini
  5. N. Schindler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
59Ghi được51
55Thủng lưới82
1.74Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu