Fach-Donaufeld vs Wiener SC
Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 3-3 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 4, hòa 4, Wiener SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportplatz Donaufeld, Wien
- Phong độ
- LWLDL Fach-Donaufeld
- WWLDW Wiener SC
- 6' L. Schöfl 1-0
- 8' 1-1 F. Kerber
- 13' P. Dimov
- 13' D. Tegeltija 2-1
- 29' 2-2 A. Kostić
- HT2-2
- 46' ▲ F. van Zaanen ▼ M. Bouguerzi
- 61' ▲ D. Rajkovic ▼ A. Kostić
- 61' ▲ M. Beljan ▼ P. Buzuk
- 66' 2-3 M. Vučenović
- 70' ▲ I. Dogan ▼ L. Schöfl
- 71' M. Holzer 3-3
- 72' ▲ H. Küng ▼ F. Kerber
- 79' ▲ F. Gerstl ▼ M. Vučenović
- 83' ▲ A. Cvetkovic ▼ F. Orgolitsch
- FT3-3
Đội hình
- N. Giuliani
- F. Ekinci
- M. Holzmann
- I. Petkovic
- D. Tegeltija
- L. Schöfl ▼ 70'
- P. Schneider
- M. Holzer
- F. Orgolitsch ▼ 83'
- M. Bouguerzi ▼ 46'
- M. Wolf
Dự bị 6
- F. van Zaanen ▲ 46'
- I. Dogan ▲ 70'
- A. Cvetkovic ▲ 83'
- E. Safer
- M. Habetler
- T. Mulasalihovic
- F. Prögelhof
- L. Gusić
- P. Dimov
- P. Haas
- L. Pfaffl
- A. Kostić ▼ 61'
- M. Pajaczkowski
- M. Vučenović ▼ 79'
- D. Akrap
- P. Buzuk ▼ 61'
- F. Kerber ▼ 72'
Dự bị 6
- D. Rajkovic ▲ 61'
- M. Beljan ▲ 61'
- H. Küng ▲ 72'
- F. Gerstl ▲ 79'
- A. Mödlhammer
- E. Ojukwu
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 73 - 25 | +48 | 68 | |
| 2 | 30 | 68 - 37 | +31 | 56 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 50 | |
| 4 | 30 | 45 - 37 | +8 | 48 | |
| 5 | 30 | 52 - 44 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 46 - 45 | +1 | 46 | |
| 7 | 30 | 52 - 46 | +6 | 43 | |
| 8 | 30 | 49 - 42 | +7 | 40 | |
| 9 | 30 | 60 - 52 | +8 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 52 | -12 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 43 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 38 - 60 | -22 | 33 | |
| 13 | 30 | 34 - 54 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 28 - 58 | -30 | 29 | |
| 15 | 30 | 22 - 37 | -15 | 28 | |
| 16 | 30 | 38 - 60 | -22 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
88Ghi được73
57Thủng lưới71
2.32Bàn thắng mỗi trận1.83
15Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai39