Fach-Donaufeld
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wiener SC

Fach-Donaufeld vs Wiener SC

Tỷ số chung cuộc: Fach-Donaufeld 0-1 Wiener SC tại Regionalliga - Ost, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Fach-Donaufeld thắng 4, hòa 4, Wiener SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 3
Sân vận động
Sportplatz Donaufeld, Wien
Trọng tài
P. Günsberg
Phong độ
LWLDL Fach-Donaufeld
WWLDW Wiener SC
  1. HT0-0
  2. 58' M. Beljan M. Rekirsch
  3. 67' J. Csandl D. Scharner
  4. 72' F. van Zaanen A. Babić
  5. 76' T. Fischer I. Petkovic
  6. 81' M. Bouguerzi M. Wolf
  7. 90' A. Prenqi M. Pajaczkowski
  8. 90' L. Pfaffl M. Milošević
  9. 90'+2 0-1 M. Beljan
  10. 90'+2 M. Beljan
  11. 90'+2 M. Beljan
  12. 90'+2 M. Beljan
  13. FT0-1

Đội hình

Fach-Donaufeld HLV: J. Michorl
  1. N. Giuliani
  2. S. Widni
  3. G. Linhart
  4. P. Schneider
  5. C. Ochrana
  6. D. Tegeltija
  7. I. Petkovic ▼ 76'
  8. F. Orgolitsch
  9. A. Babić ▼ 72'
  10. M. Wolf ▼ 81'
  11. M. Milovanović

Dự bị 6

  1. F. van Zaanen ▲ 72'
  2. T. Fischer ▲ 76'
  3. M. Bouguerzi ▲ 81'
  4. H. Mazidi
  5. I. Tekcan
  6. N. Maslowski
Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. L. Gusić
  3. P. Dimov
  4. P. Haas
  5. D. Rajkovic
  6. M. Milošević ▼ 90'
  7. D. Scharner ▼ 67'
  8. M. Pajaczkowski ▼ 90'
  9. I. Andrejevic
  10. M. Vucenovic
  11. M. Rekirsch ▼ 58'

Dự bị 6

  1. M. Beljan ▲ 58'
  2. J. Csandl ▲ 67'
  3. A. Prenqi ▲ 90'
  4. L. Pfaffl ▲ 90'
  5. F. Gissauer
  6. P. Buzuk

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
59Ghi được56
55Thủng lưới43
1.74Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu