Wiener SC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Leobendorf

Wiener SC vs Leobendorf

Tỷ số chung cuộc: Wiener SC 3-1 Leobendorf tại Regionalliga - Ost, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiener SC thắng 3, hòa 3, Leobendorf thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 4
Sân vận động
Sportclub-Platz, Wien
Trọng tài
R. Braunschmidt
Phong độ
WWWLD Wiener SC
WDLLL Leobendorf
  1. 17' 0-1 F. Hauer
  2. 34' I. Andrejevic 1-1
  3. 36' M. Rekirsch 2-1
  4. HT2-1
  5. 47' S. Baldia
  6. 57' M. Shousha M. Hofer
  7. 65' D. Scharner M. Berkovic
  8. 65' M. Holzer M. Rekirsch
  9. 80' B. Hahn M. Miesenböck
  10. 80' S. Viertl D. Lazarević
  11. 86' N. Bock V. Düzgün
  12. 87' L. Gusić 3-1
  13. 88' A. Prenqi M. Milošević
  14. 89' P. Buzuk P. Dimov
  15. FT3-1

Đội hình

Wiener SC HLV: R. Weinstabl
  1. F. Prögelhof
  2. J. Csandl
  3. L. Gusić
  4. P. Dimov ▼ 89'
  5. P. Haas
  6. L. Pfaffl
  7. M. Berkovic ▼ 65'
  8. M. Milošević ▼ 88'
  9. M. Pajaczkowski
  10. I. Andrejevic
  11. M. Rekirsch ▼ 65'

Dự bị 6

  1. D. Scharner ▲ 65'
  2. M. Holzer ▲ 65'
  3. A. Prenqi ▲ 88'
  4. P. Buzuk ▲ 89'
  5. D. Rajkovic
  6. F. Gissauer
Leobendorf HLV: S. Laschet
  1. L. Schwaiger
  2. M. Lechner
  3. S. Baldia
  4. F. Heindl
  5. F. Hauer
  6. M. Miesenböck ▼ 80'
  7. V. Düzgün ▼ 86'
  8. D. Lazarević ▼ 80'
  9. O. Celik
  10. M. Hofer ▼ 57'
  11. M. Konrad

Dự bị 6

  1. M. Shousha ▲ 57'
  2. B. Hahn ▲ 80'
  3. S. Viertl ▲ 80'
  4. N. Bock ▲ 86'
  5. M. Roskopf
  6. P. Trimmel

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu31
56Ghi được36
43Thủng lưới42
1.51Bàn thắng mỗi trận1.16
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu