Gleisdorf 09 vs ASK Klagenfurt
Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 2-3 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 1, hòa 0, ASK Klagenfurt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 29
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LLLLD Gleisdorf 09
- WWDWW ASK Klagenfurt
- 9' T. Barišić11m 1-0
- 14' 1-1 D. Goriupp11m
- 28' K. Romanyuk
- 28' K. Romanyuk
- 29' M. Köfler11m 2-1
- 30' 2-2 D. Goriupp
- 33' 2-3 D. Goriupp
- HT2-3
- 46' ▲ A. Kager ▼ J. Kolb
- 46' ▲ C. Berger ▼ J. Lieber
- 46' ▲ M. Loder ▼ T. Metzner
- 46' ▲ B. Romaniuk ▼ N. Ramsbacher
- 71' ▲ M. Roitner ▼ L. Puster
- 77' ▲ J. Fürst ▼ G. Agbevor
- 77' ▲ S. Maierhofer ▼ T. Schandl
- 85' ▲ D. Deutschmann ▼ L. Wlattnig
- 90'+4 ▲ M. Pejic ▼ L. Ademi
- 90'+4 ▲ V. Nguyen Skyriotis ▼ S. Karamoko
- FT2-3
Đội hình
- J. Karpf
- M. Köfler
- L. Puster ▼ 71'
- P. Schroll
- M. Grgic
- F. Lenhart
- J. Lieber ▼ 46'
- L. Wlattnig ▼ 85'
- T. Barišić
- T. Metzner ▼ 46'
- J. Kolb ▼ 46'
Dự bị 6
- A. Kager ▲ 46'
- C. Berger ▲ 46'
- M. Loder ▲ 46'
- M. Roitner ▲ 71'
- D. Deutschmann ▲ 85'
- S. Altmanninger
- E. Müller
- K. Romaniuk
- N. Pertlwieser
- N. Six
- M. Schweiger
- D. Goriupp
- L. Ademi ▼ 90'
- N. Ramsbacher ▼ 46'
- T. Schandl ▼ 77'
- G. Agbevor ▼ 77'
- S. Karamoko ▼ 90'
Dự bị 6
- B. Romaniuk ▲ 46'
- J. Fürst ▲ 77'
- S. Maierhofer ▲ 77'
- M. Pejic ▲ 90'
- V. Nguyen Skyriotis ▲ 90'
- F. Lückl
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 34 | +33 | 65 | |
| 2 | 30 | 42 - 25 | +17 | 58 | |
| 3 | 30 | 51 - 28 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 67 - 40 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 41 | +22 | 50 | |
| 6 | 30 | 72 - 52 | +20 | 46 | |
| 7 | 30 | 53 - 61 | -8 | 42 | |
| 8 | 30 | 56 - 58 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 45 - 59 | -14 | 41 | |
| 10 | 30 | 54 - 58 | -4 | 39 | |
| 11 | 30 | 51 - 44 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 35 - 59 | -24 | 36 | |
| 13 | 30 | 40 - 55 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 44 - 63 | -19 | 28 | |
| 15 | 30 | 29 - 54 | -25 | 24 | |
| 16 | 30 | 32 - 70 | -38 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu23
61Ghi được47
67Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận2.04
6Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai20