Gleisdorf 09 vs ASK Klagenfurt
Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 3-0 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 1, hòa 0, ASK Klagenfurt thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 6
- Sân vận động
- Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
- Phong độ
- LLLLD Gleisdorf 09
- WWDWW ASK Klagenfurt
- 19' C. Berger 1-0
- 45' M. Forjan 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Samardić ▼ C. Dierke
- 61' ▲ M. Loder ▼ J. Wagnes
- 66' ▲ M. Mrsic ▼ B. Romanyuk
- 72' F. Schlemmer 3-0
- 74' ▲ F. Lenhart ▼ A. Kager
- 74' ▲ L. Wlattnig ▼ M. Grgic
- 80' ▲ M. Rauter ▼ M. Forjan
- 80' ▲ M. Suppan ▼ C. Berger
- 80' ▲ F. Lampič ▼ M. Ahačič
- 89' ▲ D. Filipovic ▼ D. Mićić
- 89' ▲ S. Lazic ▼ A. Kmetič
- FT3-0
Đội hình
- M. Štumberger
- M. Köfler
- C. Gschiel
- P. Zisser
- A. Kager ▼ 74'
- J. Wagnes ▼ 61'
- P. Schroll
- M. Forjan ▼ 80'
- M. Grgic ▼ 74'
- F. Schlemmer
- C. Berger ▼ 80'
Dự bị 6
- M. Loder ▲ 61'
- F. Lenhart ▲ 74'
- L. Wlattnig ▲ 74'
- M. Rauter ▲ 80'
- M. Suppan ▲ 80'
- J. Karpf
- N. Grubor
- K. Romanyuk
- B. Romanyuk ▼ 66'
- V. Zaletel
- K. Ristoskov
- M. Grubor
- D. Mićić ▼ 89'
- C. Dierke ▼ 46'
- M. Ahačič ▼ 80'
- M. Nsandi
- A. Kmetič ▼ 89'
Dự bị 6
- S. Samardić ▲ 46'
- M. Mrsic ▲ 66'
- F. Lampič ▲ 80'
- D. Filipovic ▲ 89'
- S. Lazic ▲ 89'
- B. Nössler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 79 - 30 | +49 | 70 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 51 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 50 | |
| 4 | 30 | 65 - 38 | +27 | 47 | |
| 5 | 30 | 57 - 53 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 7 | 30 | 38 - 60 | -22 | 41 | |
| 8 | 30 | 53 - 44 | +9 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 53 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 11 | 30 | 54 - 70 | -16 | 37 | |
| 12 | 30 | 51 - 58 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 35 | |
| 14 | 30 | 51 - 71 | -20 | 35 | |
| 15 | 30 | 45 - 61 | -16 | 35 | |
| 16 | 30 | 43 - 70 | -27 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
57Ghi được55
60Thủng lưới68
1.46Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai19