ASK Klagenfurt
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gleisdorf 09

ASK Klagenfurt vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: ASK Klagenfurt 2-0 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ASK Klagenfurt thắng 2, hòa 0, Gleisdorf 09 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 21
Sân vận động
ASK-Sportanlage Fischl, Klagenfurt am Wörthersee
Phong độ
WWDWW ASK Klagenfurt
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 26' Đ. Selman 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Karpf M. Štumberger
  4. 52' M. Loder F. Lenhart
  5. 77' L. Pliso M. Suppan
  6. 77' Đ. Selman 2-0
  7. 85' D. Mićić D. Sinanovic
  8. 90'+7 M. Loder
  9. 90'+7 M. Loder
  10. 90'+4 D. Adrović A. Kmetič
  11. 90'+6 E. Cajic M. Nsandi
  12. 90'+4 B. Gül M. Forjan
  13. 90'+4 M. Wiltschnig P. Zisser
  14. FT2-0

Đội hình

ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. B. Nössler
  2. M. Osmić
  3. B. Romaniuk
  4. V. Zaletel
  5. K. Ristoskov
  6. M. Grubor
  7. M. Ahačič
  8. M. Nsandi ▼ 90'
  9. Đ. Selman
  10. D. Sinanovic ▼ 85'
  11. A. Kmetič ▼ 90'

Dự bị 6

  1. D. Mićić ▲ 85'
  2. D. Adrović ▲ 90'
  3. E. Cajic ▲ 90'
  4. J. Frauwallner
  5. K. Romaniuk
  6. T. Fodjo Lali
Gleisdorf 09 HLV: C. Krasser
  1. M. Štumberger ▼ 46'
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan ▼ 77'
  4. P. Zisser ▼ 90'
  5. A. Kager
  6. J. Wagnes
  7. P. Schroll
  8. M. Forjan ▼ 90'
  9. M. Grgic
  10. F. Lenhart ▼ 52'
  11. C. Berger

Dự bị 6

  1. J. Karpf ▲ 46'
  2. M. Loder ▲ 52'
  3. L. Pliso ▲ 77'
  4. B. Gül ▲ 90'
  5. M. Wiltschnig ▲ 90'
  6. M. Roitner

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
55Ghi được57
68Thủng lưới60
1.67Bàn thắng mỗi trận1.46
3Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu