SV Ried II
2 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
SK Vorwarts Steyr

SV Ried II vs SK Vorwarts Steyr

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 2-3 SK Vorwarts Steyr tại Regionalliga - Mitte, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 3, hòa 0, SK Vorwarts Steyr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 24
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WLLLL SV Ried II
LLDLW SK Vorwarts Steyr
  1. 10' M. Zetic 1-0
  2. 22' 1-1 M. Ziric
  3. 35' M. Zetic 2-1
  4. 45'+1 2-2 P. Brekner
  5. HT2-2
  6. 46' Diogo Sanches F. Leodolter
  7. 46' E. Liđan P. Brekner
  8. 66' S. Bouajila S. Nußbaumer
  9. 66' J. Mwanga D. Bilic
  10. 76' M. Cinac L. Denk
  11. 76' M. Martic M. Ziric
  12. 83' J. Boguo F. Lechner
  13. 86' 2-3 J. Mwanga
  14. FT2-3

Đội hình

SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. C. Lapsin
  2. C. Zotter
  3. P. Weissenbacher
  4. J. Ablinger
  5. M. Untergrabner
  6. F. Lechner ▼ 83'
  7. F. Leodolter ▼ 46'
  8. M. Zetic
  9. C. Scholl
  10. D. Wimmer
  11. S. Nußbaumer ▼ 66'

Dự bị 6

  1. Diogo Sanches ▲ 46'
  2. S. Bouajila ▲ 66'
  3. J. Boguo ▲ 83'
  4. B. Frey
  5. E. Purković
  6. S. Celic
SK Vorwarts Steyr HLV: D. Nimmervoll
  1. M. Fahler
  2. M. Ziric ▼ 76'
  3. J. Gabrić
  4. P. Brekner ▼ 46'
  5. Vivito
  6. A. Pašić
  7. A. Weinstabl
  8. Martín Coello
  9. L. Denk ▼ 76'
  10. D. Bilic ▼ 66'
  11. M. Oberwinkler

Dự bị 5

  1. E. Liđan ▲ 46'
  2. J. Mwanga ▲ 66'
  3. M. Cinac ▲ 76'
  4. M. Martic ▲ 76'
  5. J. Gruber

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
59Ghi được30
65Thủng lưới60
1.79Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu