SV Ried II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
SK Vorwarts Steyr

SV Ried II vs SK Vorwarts Steyr

Tỷ số chung cuộc: SV Ried II 2-1 SK Vorwarts Steyr tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Ried II thắng 3, hòa 0, SK Vorwarts Steyr thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 20
Sân vận động
Innviertel Arena, Ried Im Innkreis
Phong độ
WWLLL SV Ried II
LLDLW SK Vorwarts Steyr
  1. 7' M. Zetic 1-0
  2. 18' 1-1 M. Ziric
  3. 40' G. Diomandé 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' D. Velecky D. Madritsch
  6. 69' L. Lukic S. Kapsamer
  7. 70' D. Bilic M. Ziric
  8. 70' E. Liđan M. Kabashaj
  9. 70' Vivito Martín Coello
  10. 75' N. Sickinger G. Diomandé
  11. 82' A. Pašić M. Martic
  12. 82' J. Kolb B. Lukić
  13. 83' B. Peker L. Ondoa
  14. 83' R. Steinmann F. Rossdorfer
  15. 86' S. Goldnagl
  16. 86' S. Goldnagl
  17. FT2-1

Đội hình

SV Ried II HLV: H. Zauner
  1. Liu Shaoziyang
  2. A. Mankowski
  3. N. Wiesinger
  4. S. Kapsamer ▼ 69'
  5. B. Sammer
  6. E. Aljiji
  7. D. Madritsch ▼ 46'
  8. F. Rossdorfer ▼ 83'
  9. G. Diomandé ▼ 75'
  10. M. Zetic
  11. L. Ondoa ▼ 83'

Dự bị 6

  1. D. Velecky ▲ 46'
  2. L. Lukic ▲ 69'
  3. N. Sickinger ▲ 75'
  4. B. Peker ▲ 83'
  5. R. Steinmann ▲ 83'
  6. D. Stöger
SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. M. Fauland
  2. A. Marić
  3. L. Prokop
  4. M. Ziric ▼ 70'
  5. M. Martic ▼ 82'
  6. S. Goldnagl
  7. M. Sulejmanović
  8. M. Kabashaj ▼ 70'
  9. B. Lukić ▼ 82'
  10. Martín Coello ▼ 70'
  11. O. Filip

Dự bị 6

  1. D. Bilic ▲ 70'
  2. E. Liđan ▲ 70'
  3. Vivito ▲ 70'
  4. A. Pašić ▲ 82'
  5. J. Kolb ▲ 82'
  6. V. Hüttner

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
54Ghi được43
70Thủng lưới62
1.8Bàn thắng mỗi trận1.08
3Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu