SK Vorwarts Steyr
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Ried II

SK Vorwarts Steyr vs SV Ried II

Tỷ số chung cuộc: SK Vorwarts Steyr 0-3 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Vorwarts Steyr thắng 2, hòa 0, SV Ried II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 9
Sân vận động
LIWEST Arena, Steyr
Phong độ
LLDLW SK Vorwarts Steyr
WLLLL SV Ried II
  1. 27' 0-1 M. Zetic
  2. 35' D. Bilic S. Goldnagl
  3. HT0-1
  4. 60' C. Scholl F. Rossdorfer
  5. 65' 0-2 N. Mesic
  6. 72' R. Steinmann N. Wiesinger
  7. 73' 0-3 L. Ondoa
  8. 80' E. Liđan Martín Coello
  9. 80' M. Cinac A. Weinstabl
  10. 81' E. Purković D. Wimmer
  11. 81' H. Samardzić M. Zetic
  12. 81' S. Celic Diogo Sanches
  13. FT0-3

Đội hình

SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. J. Gruber
  2. M. Lageder
  3. A. Marić
  4. P. Brekner
  5. M. Martic
  6. S. Goldnagl ▼ 35'
  7. Vivito
  8. A. Pašić
  9. A. Weinstabl ▼ 80'
  10. Martín Coello ▼ 80'
  11. M. Oberwinkler

Dự bị 6

  1. D. Bilic ▲ 35'
  2. E. Liđan ▲ 80'
  3. M. Cinac ▲ 80'
  4. M. Fahler
  5. P. Schwaiger
  6. S. Kovacevic
SV Ried II HLV: J. Baumgartner
  1. F. Wimmer
  2. M. Gragger
  3. N. Wiesinger ▼ 72'
  4. B. Sammer
  5. Diogo Sanches ▼ 81'
  6. F. Lechner
  7. F. Rossdorfer ▼ 60'
  8. M. Zetic ▼ 81'
  9. L. Ondoa
  10. D. Wimmer ▼ 81'
  11. N. Mesic

Dự bị 6

  1. C. Scholl ▲ 60'
  2. R. Steinmann ▲ 72'
  3. E. Purković ▲ 81'
  4. H. Samardzić ▲ 81'
  5. S. Celic ▲ 81'
  6. B. Frey

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
30Ghi được59
60Thủng lưới65
0.97Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn29
12Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu