Treibach
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Vöcklamarkt

Treibach vs Union Vöcklamarkt

Tỷ số chung cuộc: Treibach 1-0 Union Vöcklamarkt tại Regionalliga - Mitte, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Treibach thắng 1, hòa 2, Union Vöcklamarkt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 14
Sân vận động
Turnerwald-Stadion, Althofen
Phong độ
WDWWL Treibach
LDDDL Union Vöcklamarkt
  1. HT0-0
  2. 55' K. Ristoskov 1-0
  3. 65' F. Födinger B. Akyol
  4. 66' G. Barta A. Pavlović
  5. 66' M. Brandmayr M. Meilinger
  6. 74' M. Pirker M. Maierhofer
  7. 74' M. Pusnik M. Lamzari
  8. 82' D. Prommegger M. Gaugger
  9. 82' E. Imeri D. Maganić
  10. 90' L. Pippan
  11. 90' L. Pippan
  12. 90'+5 T. Todor-Kostic V. Muharemovic
  13. FT1-0

Đội hình

Treibach HLV: K. Schweighofer
  1. P. Böck
  2. M. Novak
  3. M. Primusch
  4. H. Wachernig
  5. M. Tialler
  6. O. Gigovic
  7. M. Maierhofer ▼ 74'
  8. K. Ristoskov
  9. V. Muharemovic ▼ 90'
  10. L. Pippan
  11. M. Lamzari ▼ 74'

Dự bị 6

  1. M. Pirker ▲ 74'
  2. M. Pusnik ▲ 74'
  3. T. Todor-Kostic ▲ 90'
  4. A. Kerhe
  5. A. Payer
  6. T. Stocklauser
Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Maganić ▼ 82'
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. R. Nagy
  6. M. Gaugger ▼ 82'
  7. M. Meilinger ▼ 66'
  8. L. Schlosser
  9. A. Pavlović ▼ 66'
  10. N. Sickinger
  11. B. Akyol ▼ 65'

Dự bị 6

  1. F. Födinger ▲ 65'
  2. G. Barta ▲ 66'
  3. M. Brandmayr ▲ 66'
  4. D. Prommegger ▲ 82'
  5. E. Imeri ▲ 82'
  6. D. Pleiner

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
45Ghi được44
79Thủng lưới63
1.32Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu