Union Vöcklamarkt
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
WSPG Wels

Union Vöcklamarkt vs WSPG Wels

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 1-3 WSPG Wels tại Regionalliga - Mitte, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 0, hòa 1, WSPG Wels thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 13
Sân vận động
BLACK CREVICE - Stadion, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
LDLWL WSPG Wels
  1. 36' 0-1 A. Bošnjak
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 R. Mišlov
  4. 63' 0-3 V. Akrap
  5. 64' M. Forjan Adri Castro
  6. 70' D. Pointner 1-3
  7. 71' B. Akyol F. Födinger
  8. 71' L. Schlosser M. Meilinger
  9. 77' B. Cirkic V. Akrap
  10. 80' D. Prommegger R. Nagy
  11. 80' M. Brandmayr M. Gaugger
  12. 83' A. Pavlović S. Hager
  13. 89' A. Nenadic P. Obermüller
  14. 89' B. Peker J. Schwaighofer
  15. FT1-3

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: B. Kletzl
  1. W. Schober
  2. D. Maganić
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. S. Hager ▼ 83'
  6. R. Nagy ▼ 80'
  7. M. Gaugger ▼ 80'
  8. A. Tismonar
  9. F. Födinger ▼ 71'
  10. M. Meilinger ▼ 71'
  11. N. Sickinger

Dự bị 6

  1. B. Akyol ▲ 71'
  2. L. Schlosser ▲ 71'
  3. D. Prommegger ▲ 80'
  4. M. Brandmayr ▲ 80'
  5. A. Pavlović ▲ 83'
  6. L. Purrer
WSPG Wels HLV: R. Furthner
  1. I. Duna
  2. M. Lackner
  3. P. Obermüller ▼ 89'
  4. S. Holzinger
  5. L. Tischler
  6. R. Mišlov
  7. H. Huber
  8. A. Bošnjak
  9. J. Schwaighofer ▼ 89'
  10. Adri Castro ▼ 64'
  11. V. Akrap ▼ 77'

Dự bị 6

  1. M. Forjan ▲ 64'
  2. B. Cirkic ▲ 77'
  3. A. Nenadic ▲ 89'
  4. B. Peker ▲ 89'
  5. O. Krajnović
  6. V. Hüttner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
44Ghi được77
63Thủng lưới42
1.47Bàn thắng mỗi trận2.14
6Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu