Union Vöcklamarkt
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
WSPG Wels

Union Vöcklamarkt vs WSPG Wels

Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 0-3 WSPG Wels tại Regionalliga - Mitte, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 0, hòa 1, WSPG Wels thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 3
Sân vận động
Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
Phong độ
LDDDL Union Vöcklamarkt
WLDLW WSPG Wels
  1. 29' M. Eberl U. Gruber
  2. 34' 0-1 J. Schwaighofer
  3. 40' 0-2 H. Huber
  4. HT0-2
  5. 46' M. Gaugger F. Födinger
  6. 46' R. Nagy M. Meilinger
  7. 46' T. Mestrovic I. Jakešević
  8. 61' 0-3 S. Gasperlmair
  9. 65' L. Tischler P. Plojer
  10. 65' S. Holzinger M. Oberwinkler
  11. 76' E. Zümrüt S. Gasperlmair
  12. 76' M. Ćirković J. Schwaighofer
  13. 84' A. Mayr Adri Castro
  14. FT0-3

Đội hình

Union Vöcklamarkt HLV: T. Laganda
  1. W. Schober
  2. D. Brožík
  3. D. Pointner
  4. S. Würtinger
  5. U. Gruber ▼ 29'
  6. L. Purkrabek
  7. F. Födinger ▼ 46'
  8. M. Meilinger ▼ 46'
  9. I. Jakešević ▼ 46'
  10. F. Knez
  11. M. Brandmayr

Dự bị 6

  1. M. Eberl ▲ 29'
  2. M. Gaugger ▲ 46'
  3. R. Nagy ▲ 46'
  4. T. Mestrovic ▲ 46'
  5. J. Schwamberger-Lukes
  6. P. Krizek
WSPG Wels HLV: E. Sulimani
  1. I. Duna
  2. V. Mareš
  3. P. Birglehner
  4. R. Mišlov
  5. S. Gasperlmair ▼ 76'
  6. H. Huber
  7. J. Schwaighofer ▼ 76'
  8. B. Cirkic
  9. P. Plojer ▼ 65'
  10. Adri Castro ▼ 84'
  11. M. Oberwinkler ▼ 65'

Dự bị 6

  1. L. Tischler ▲ 65'
  2. S. Holzinger ▲ 65'
  3. E. Zümrüt ▲ 76'
  4. M. Ćirković ▲ 76'
  5. A. Mayr ▲ 84'
  6. B. Jenčiragić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
38Ghi được56
53Thủng lưới32
1.27Bàn thắng mỗi trận1.87
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu