Union Vöcklamarkt vs Wallern / Marienkirchen
Tỷ số chung cuộc: Union Vöcklamarkt 3-1 Wallern / Marienkirchen tại Regionalliga - Mitte, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Union Vöcklamarkt thắng 1, hòa 0, Wallern / Marienkirchen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 21
- Sân vận động
- Sportzentrum Union Volksbank Vöcklamarkt, Vöcklamarkt
- Phong độ
- LDDDL Union Vöcklamarkt
- WWLLL Wallern / Marienkirchen
- 6' 0-1 O. Affenzeller
- 19' ▲ S. Hager ▼ L. Purkrabek
- 38' D. Brožík 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Kvesa ▼ E. Botic
- 55' ▲ A. Dallhammer ▼ P. Mitter
- 74' S. Würtinger 2-1
- 77' ▲ J. Peherstorfer ▼ M. Schildberger
- 77' ▲ S. Dieplinger ▼ P. Huspek
- 84' F. Knez 3-1
- 85' ▲ T. Hochreiter ▼ M. Straif
- 86' ▲ M. Brandmayr ▼ D. Maganić
- 86' ▲ T. Mestrovic ▼ F. Knez
- 90'+1 ▲ D. Pointner ▼ M. Meilinger
- 90'+1 ▲ T. Jukić ▼ M. Gaugger
- FT3-1
Đội hình
- W. Schober
- D. Brožík
- S. Würtinger
- M. Gaugger ▼ 90'
- M. Eberl
- U. Gruber
- L. Purkrabek ▼ 19'
- F. Födinger
- M. Meilinger ▼ 90'
- D. Maganić ▼ 86'
- F. Knez ▼ 86'
Dự bị 6
- S. Hager ▲ 19'
- M. Brandmayr ▲ 86'
- T. Mestrovic ▲ 86'
- D. Pointner ▲ 90'
- T. Jukić ▲ 90'
- P. Krizek
- D. Zach
- D. Schmid
- E. Softić
- M. Straif ▼ 85'
- P. Huspek ▼ 77'
- M. Schildberger ▼ 77'
- P. Mitter ▼ 55'
- E. Botic ▼ 46'
- D. Steinmayr
- D. Misic
- O. Affenzeller
Dự bị 6
- M. Kvesa ▲ 46'
- A. Dallhammer ▲ 55'
- J. Peherstorfer ▲ 77'
- S. Dieplinger ▲ 77'
- T. Hochreiter ▲ 85'
- L. Stadler
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 79 - 30 | +49 | 70 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 51 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 50 | |
| 4 | 30 | 65 - 38 | +27 | 47 | |
| 5 | 30 | 57 - 53 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 7 | 30 | 38 - 60 | -22 | 41 | |
| 8 | 30 | 53 - 44 | +9 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 53 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 11 | 30 | 54 - 70 | -16 | 37 | |
| 12 | 30 | 51 - 58 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 35 | |
| 14 | 30 | 51 - 71 | -20 | 35 | |
| 15 | 30 | 45 - 61 | -16 | 35 | |
| 16 | 30 | 43 - 70 | -27 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
38Ghi được57
53Thủng lưới60
1.27Bàn thắng mỗi trận1.84
5Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai33