Hertha
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Gleisdorf 09

Hertha vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Hertha 5-1 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hertha thắng 5, hòa 0, Gleisdorf 09 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 32
Sân vận động
Mauth Stadion, Wels
Trọng tài
R. Radev
Phong độ
WDWWL Hertha
WLLLL Gleisdorf 09
  1. 15' 0-1 P. Sittsam
  2. 33' L. Ried11m 1-1
  3. 34' L. Ried 2-1
  4. 44' L. Ried 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' R. Glanznig P. Schroll
  7. 46' S. Mujkanovic F. Schlemmer
  8. 46' T. Wotolen P. Sittsam
  9. 64' F. Herbst M. Grgic
  10. 73' A. Hodžić S. Gasperlmair
  11. 73' H. Sulimani 4-1
  12. 74' L. Ried 5-1
  13. 78' H. Umedi D. Schloffer
  14. 80' G. Shkodra D. Kukić
  15. 87' J. Gruber L. Ried
  16. 87' J. Stuchlik T. Messing
  17. 87' V. Shkodra P. Stadlmann
  18. FT5-1

Đội hình

Hertha HLV: E. Sulimani
  1. I. Duna
  2. V. Frank
  3. D. Kukić ▼ 80'
  4. T. Messing ▼ 87'
  5. D. Jozić
  6. R. Mišlov
  7. L. Ried ▼ 87'
  8. P. Hofstätter
  9. P. Stadlmann ▼ 87'
  10. S. Gasperlmair ▼ 73'
  11. H. Sulimani

Dự bị 6

  1. A. Hodžić ▲ 73'
  2. G. Shkodra ▲ 80'
  3. J. Gruber ▲ 87'
  4. J. Stuchlik ▲ 87'
  5. V. Shkodra ▲ 87'
  6. C. Umedi
Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. T. Lipovac
  2. M. Ostermann
  3. M. Suppan
  4. P. Zisser
  5. M. Grgic ▼ 64'
  6. D. Schloffer ▼ 78'
  7. P. Schroll ▼ 46'
  8. S. Zettl
  9. F. Schlemmer ▼ 46'
  10. C. Berger
  11. P. Sittsam ▼ 46'

Dự bị 6

  1. R. Glanznig ▲ 46'
  2. S. Mujkanovic ▲ 46'
  3. T. Wotolen ▲ 46'
  4. F. Herbst ▲ 64'
  5. H. Umedi ▲ 78'
  6. P. Fraiss

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
70Ghi được69
40Thủng lưới68
1.94Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu