Hertha
5 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Gleisdorf 09

Hertha vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Hertha 5-3 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 6, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 30
Sân vận động
Mauth Stadion, Wels
Phong độ
WDWWL Hertha
WLLLL Gleisdorf 09
  1. 16' L. Ried 1-0
  2. 27' 1-1 F. Smoljan
  3. 32' 1-2 F. Smoljan
  4. 33' 1-3 M. Köfler
  5. HT1-3
  6. 46' E. Zümrüt S. Holzinger
  7. 46' S. Gasperlmair A. Mayr
  8. 50' L. Ried 2-3
  9. 55' R. Mišlov 3-3
  10. 58' B. Mustecic 4-3
  11. 62' G. Latifi H. Sulimani
  12. 70' David Flores B. Mustecic
  13. 70' H. Huber G. Awuni
  14. 72' L. Krasniqi F. Smoljan
  15. 72' L. Pliso J. Wagnes
  16. 76' L. Ried 5-3
  17. 81' M. Mauerhofer M. Roitner
  18. 85' B. Gül L. Wlattnig
  19. FT5-3

Đội hình

Hertha HLV: E. Sulimani
  1. M. Fauland
  2. D. Kukić
  3. S. Holzinger▼ 46'
  4. G. Awuni▼ 70'
  5. A. Kadric
  6. R. Mišlov
  7. B. Mustecic▼ 70'
  8. L. Ried
  9. B. Cirkic
  10. H. Sulimani▼ 62'
  11. A. Mayr▼ 46'

Dự bị 6

  1. E. Zümrüt▲ 46'
  2. S. Gasperlmair▲ 46'
  3. G. Latifi▲ 62'
  4. David Flores▲ 70'
  5. H. Huber▲ 70'
  6. I. Duna
Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. M. Štumberger
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. P. Zisser
  5. J. Wagnes▼ 72'
  6. P. Schroll
  7. R. Glanznig
  8. L. Wlattnig▼ 85'
  9. M. Roitner▼ 81'
  10. C. Berger
  11. F. Smoljan▼ 72'

Dự bị 5

  1. L. Krasniqi▲ 72'
  2. L. Pliso▲ 72'
  3. M. Mauerhofer▲ 81'
  4. B. Gül▲ 85'
  5. F. Wiegele

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
63Ghi được49
35Thủng lưới50
2.1Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu