Gleisdorf 09
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Hertha

Gleisdorf 09 vs Hertha

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 1-4 Hertha tại Regionalliga - Mitte, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 3, hòa 0, Hertha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Trọng tài
G. Meschnark
Phong độ
WLLLL Gleisdorf 09
WDWWL Hertha
  1. 13' 0-1 A. Fröschl
  2. 42' P. Stadlmann A. Hodzic
  3. HT0-1
  4. 46' C. Berger 1-1
  5. 48' 1-2 P. Stadlmann
  6. 67' T. Wotolen
  7. 67' T. Wotolen
  8. 67' 1-3 H. Sulimani
  9. 73' R. Radl P. Sittsam
  10. 79' R. Horvath C. Berger
  11. 80' D. Jozić V. Frank
  12. 80' I. Zelić S. Holzinger
  13. 83' F. Eder M. Krammer
  14. 83' H. Umedi M. Ostermann
  15. 89' J. Stuchlik A. Fröschl
  16. 89' L. Kljajic S. Gasperlmair
  17. 89' 1-4 S. Gasperlmair
  18. FT1-4

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: K. Genser
  1. T. Lipovac
  2. M. Köfler
  3. M. Suppan
  4. D. Schloffer
  5. M. Ostermann ▼ 83'
  6. P. Sittsam ▼ 73'
  7. J. Wagnes
  8. M. Krammer ▼ 83'
  9. R. Glanznig
  10. C. Berger ▼ 79'
  11. T. Wotolen

Dự bị 6

  1. R. Radl ▲ 73'
  2. R. Horvath ▲ 79'
  3. F. Eder ▲ 83'
  4. H. Umedi ▲ 83'
  5. N. Kolenz
  6. P. Fraiss
Hertha HLV: M. Waldl
  1. J. Gruber
  2. F. Maier
  3. C. Lazarus
  4. V. Frank ▼ 80'
  5. T. Messing
  6. R. Mišlov
  7. S. Gasperlmair ▼ 89'
  8. S. Holzinger ▼ 80'
  9. A. Fröschl ▼ 89'
  10. H. Sulimani
  11. A. Hodzic ▼ 42'

Dự bị 6

  1. P. Stadlmann ▲ 42'
  2. D. Jozić ▲ 80'
  3. I. Zelić ▲ 80'
  4. J. Stuchlik ▲ 89'
  5. L. Kljajic ▲ 89'
  6. I. Duna

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
69Ghi được70
68Thủng lưới40
1.73Bàn thắng mỗi trận1.94
14Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu