St. Anna
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Bad Gleichenberg

St. Anna vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 3-2 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 7, hòa 0, Bad Gleichenberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 29
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Trọng tài
G. Wango
Phong độ
DWWLL St. Anna
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 13' 0-1 M. Krenn
  2. 22' C. Kobald 1-1
  3. 43' 1-2 D. Roßmann
  4. HT1-2
  5. 71' M. Forjan G. Želko
  6. 76' L. Šalamun N. Šalamun
  7. 82' C. Kobald11m 2-2
  8. 85' D. Otter M. Krenn
  9. 85' E. Imsirovic N. Fabiani
  10. 90'+1 M. Hochleitner
  11. 90'+5 M. Balažic A. Muhr
  12. 90'+3 M. Klöckl 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

St. Anna HLV: R. Schicker
  1. S. Donner
  2. J. Petric
  3. A. Muhr ▼ 90'
  4. T. List
  5. P. Ramminger
  6. S. Weber
  7. M. Klöckl
  8. C. Kobald
  9. M. Tieber
  10. A. Lackner
  11. N. Šalamun ▼ 76'

Dự bị 5

  1. L. Šalamun ▲ 76'
  2. M. Balažic ▲ 90'
  3. E. Pfeiler
  4. C. Pendl
  5. F. Hoger
Bad Gleichenberg HLV: M. Rebernegg
  1. D. Bartosch
  2. M. Hochleitner
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. N. Fabiani ▼ 85'
  6. D. Roßmann
  7. L. Sreš
  8. G. Želko ▼ 71'
  9. L. Kaufmann
  10. M. Krenn ▼ 85'
  11. N. Köpf

Dự bị 5

  1. M. Forjan ▲ 71'
  2. D. Otter ▲ 85'
  3. E. Imsirovic ▲ 85'
  4. D. Kurz
  5. S. Hauptmann

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
83Ghi được63
66Thủng lưới58
2.18Bàn thắng mỗi trận1.75
8Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu