St. Anna
5 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Bad Gleichenberg

St. Anna vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 5-1 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 7, hòa 0, Bad Gleichenberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 6
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Trọng tài
D. Grasser
Phong độ
DWWLL St. Anna
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. 18' 0-1 M. Krenn
  2. 43' M. Tieber 1-1
  3. 45' M. Tieber 2-1
  4. 45'+2 L. Šalamun 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' D. Roßmann A. Stocker
  7. 51' L. Šalamun 4-1
  8. 55' M. Tieber 5-1
  9. 57' S. Pojer M. Forjan
  10. 70' G. Želko L. Sreš
  11. 80' M. Sundl S. Weber
  12. 81' M. Korkusuz L. Kaufmann
  13. 86' A. Thurner-Seebacher L. Šalamun
  14. 87' S. Schleich C. Kobald
  15. FT5-1

Đội hình

St. Anna HLV: T. Kocijan
  1. S. Donner
  2. M. Balažic
  3. J. Petric
  4. T. List
  5. B. Latyák
  6. A. Lackner
  7. L. Šalamun ▼ 86'
  8. S. Weber ▼ 80'
  9. M. Klöckl
  10. C. Kobald ▼ 87'
  11. M. Tieber

Dự bị 5

  1. M. Sundl ▲ 80'
  2. A. Thurner-Seebacher ▲ 86'
  3. S. Schleich ▲ 87'
  4. J. Kicker
  5. N. Šalamun
Bad Gleichenberg HLV: Z. Gasevic
  1. Ž. Rošker
  2. J. Trummer
  3. M. Hochleitner
  4. P. Stuber-Hamm
  5. M. Kohlfürst
  6. L. Sreš ▼ 70'
  7. M. Krenn
  8. M. Forjan ▼ 57'
  9. A. Stocker ▼ 46'
  10. N. Köpf
  11. L. Kaufmann ▼ 81'

Dự bị 5

  1. D. Roßmann ▲ 46'
  2. S. Pojer ▲ 57'
  3. G. Želko ▲ 70'
  4. M. Korkusuz ▲ 81'
  5. D. Bartosch

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gleisdorf 09
13 26 - 17 +9 27
2
St. Anna
12 33 - 15 +18 26
3
Gurten
13 22 - 13 +9 26
4
Hertha
13 34 - 20 +14 25
5
Bad Gleichenberg
12 28 - 18 +10 23
6
SK Sturm Graz II
13 23 - 17 +6 23
7
Kalsdorf
13 20 - 19 +1 22
8
Wolfsberger AC II
13 21 - 18 +3 18
9
Weiz
13 24 - 20 +4 16
10
Deutschlandsberger SC
13 29 - 27 +2 16
11
Allerheiligen
11 26 - 24 +2 13
12
SV Ried II
12 20 - 28 -8 12
13
Stadl-Paura
13 20 - 32 -12 11
14
Spittal
12 10 - 25 -15 9
15
Union Vöcklamarkt
13 11 - 28 -17 8
16
Wels
13 14 - 40 -26 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu15
38Ghi được33
24Thủng lưới23
2.53Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu