St. Anna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bad Gleichenberg

St. Anna vs Bad Gleichenberg

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 1-0 Bad Gleichenberg tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 3, hòa 0, Bad Gleichenberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 11
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Phong độ
DWWLL St. Anna
LWWLW Bad Gleichenberg
  1. HT0-0
  2. 46' N. Zürngast R. Wien
  3. 58' M. Krenn S. Schleich
  4. 58' P. Wiesenhofer M. Holzerbauer
  5. 74' M. Treitler D. Roßmann
  6. 75' L. Marič A. Lackner
  7. 75' J. Petrič 1-0
  8. 90'+5 A. Hajdarevič P. Kiedl
  9. 90'+4 A. Ploj F. Weiler
  10. FT1-0

Đội hình

St. Anna HLV: E. Spath
  1. T. Bilalic
  2. J. Petrič
  3. M. Klöckl
  4. A. Muhr
  5. M. Maučec
  6. S. Weber
  7. C. Kobald
  8. F. Weiler▼ 90'
  9. A. Lackner▼ 75'
  10. A. Thurner-Seebacher
  11. P. Kiedl▼ 90'

Dự bị 6

  1. L. Marič▲ 75'
  2. A. Hajdarevič▲ 90'
  3. A. Ploj▲ 90'
  4. C. Pendl
  5. E. Pfeiler
  6. J. Šoštarec
Bad Gleichenberg HLV: P. Hochleitner
  1. R. Lang
  2. G. Želko
  3. P. Stuber-Hamm
  4. M. Kohlfürst
  5. P. Sarać
  6. D. Roßmann▼ 74'
  7. L. Sreš
  8. M. Holzerbauer▼ 58'
  9. R. Wien▼ 46'
  10. P. Wendler
  11. S. Schleich▼ 58'

Dự bị 6

  1. N. Zürngast▲ 46'
  2. M. Krenn▲ 58'
  3. P. Wiesenhofer▲ 58'
  4. M. Treitler▲ 74'
  5. D. Bartosch
  6. J. Gmeindl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
57Ghi được64
92Thủng lưới85
1.39Bàn thắng mỗi trận1.73
8Giữ sạch lưới4
27Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu