Austria Wien W vs St. Pölten W
Tỷ số chung cuộc: Austria Wien W 0-1 St. Pölten W tại Frauenliga, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Wien W thắng 2, hòa 5, St. Pölten W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauenliga · Vòng 1
- Phong độ
- WLDWW Austria Wien W
- WLWDW St. Pölten W
- 19' 0-1 F. Vago · A. Aagaard
- 45' V. Laino
- HT0-1
- 46' ▲ L. Balog ▼ M. Rukavina
- 64' ▲ V. Potzl ▼ M. Uka
- 66' Y. Weilharter
- 70' ▲ S. Makovec ▼ A. Aagaard
- 73' ▲ L. Cordes ▼ T. Weiss
- 73' ▲ T. Vracevic ▼ D. Lemesova
- 80' L. Balog
- 86' L. Schoffel
- 87' ▲ A. Woelki ▼ L. Matavkova
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Pal
- 23C. Wenninger
- 8K. Schiechtl
- 13V. Kirchberger
- 2L. Schoffel
- 15P. Pfanner
- 5T. Weiss ▼ 73'
- 18V. Hanshaw
- 24Y. Weilharter
- 22M. Uka ▼ 64'
- 7E. Pfattner
Dự bị 7
- 12E. Goetz
- 4C. Pucci
- 6L. Cordes ▲ 73'
- 10A. Glibo
- 21L. Orkic
- 26A. Schorn
- 29V. Potzl ▲ 64'
- 33C. Schluter
- 21I. Krizaj
- 77D. Lemesova ▼ 73'
- 22J. Klein
- 16F. Nagy
- 19L. Matavkova ▼ 87'
- 8V. Laino
- 11M. Rukavina ▼ 46'
- 6L. Ebert
- 10A. Aagaard ▼ 70'
- 23F. Vago
Dự bị 7
- 12L. Hermsmeier
- 4L. Balog ▲ 46'
- 5T. Vracevic ▲ 73'
- 18A. Woelki ▲ 87'
- 24S. Makovec ▲ 70'
- 26L. Vadasz
- 30J. Tabotta
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 18 - 4 | +14 | 16 | |
| 2 | 5 | 12 - 1 | +11 | 15 | |
| 3 | 5 | 15 - 2 | +13 | 10 | |
| 4 | 6 | 9 - 10 | -1 | 7 | |
| 5 | 5 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 6 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 7 | 6 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 12 | -6 | 4 | |
| 9 | 6 | 4 - 12 | -8 | 4 | |
| 10 | 6 | 4 - 14 | -10 | 2 |
So sánh
9Trận đấu9
28Ghi được18
6Thủng lưới9
3.11Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai7