Austria Wien W
Quốc tế · Frauenliga
Austria Wien W: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Frauenliga — điểm: 22, số trận: 9. Trận tiếp theo: Austria Wien W vs Rheindorf Altach W, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: St. Pölten W 0-3 Austria Wien W, 18 tháng 10.
- Phong độ
- LWDWW
- HLV
- Stefan Kenesei · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 22 · Tr: 9 →
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien · 18.944
Lịch thi đấu
11-11
–
–
–
14-11
–
–
–
19-11
–
–
–
23-11
–
–
–
08-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
68%20%13%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,3
- Thủng lưới
- 0,6
- Tổng
- 2,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 18–3–2
- Sân khách
- 9–5–3
- Thắng đậm nhất
- 7-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1 : 0,1
- Hiệp hai
- 1,3 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 2-05× · 13%
- 0-05× · 13%
- 5-04× · 10%
- 1-13× · 8%
- 1-03× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Frauenliga | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 2 | 7 | — |
| UEFA Champions League Women | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 2 | 3-4-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 100, 2022–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.