Bergheim W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
LASK W

Bergheim W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Bergheim W 2-0 LASK W tại Frauenliga, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bergheim W thắng 2, hòa 0, LASK W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 18
Sân vận động
AVZ-Arena Bergheim, Bergheim
Phong độ
WLLWD Bergheim W
WLLLD LASK W
  1. 8' L. Spinn
  2. 41' L. Schoser
  3. 45'+2 V. Lutz
  4. HT0-0
  5. 50' T. Baubock
  6. 57' C. Adamu K. Mayr
  7. 57' K. Teern E. Avdić
  8. 60' K. Scholz T. Krassnig
  9. 60' V. Crnoja E. Kobler
  10. 60' M. Schweitzer A. Švíbková
  11. 72' T. Bauböck 1-0
  12. 75' S. Straußberger L. Schöser
  13. 78' J. Kofler
  14. 78' K. Scholz
  15. 80' C. Gragger V. Lutz
  16. 89' C. Adamu
  17. 90'+5 K. Prummer M. Fischer
  18. 90'+8 K. Scholz · C. Gragger 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Bergheim W HLV: D. Pavlović
  1. 1M. Fischer ▼ 90'
  2. 6L. Spinn
  3. 28V. Illinger
  4. 7S. Schirmbrand
  5. 25T. Bauböck
  6. 18L. Orkić
  7. 9V. Lutz ▼ 80'
  8. 10J. Grünwald
  9. 21E. Kobler ▼ 60'
  10. 23T. Krassnig ▼ 60'
  11. 16C. Gierzinger

Dự bị 6

  1. 11K. Scholz ▲ 60'
  2. 17V. Crnoja ▲ 60'
  3. 8C. Gragger ▲ 80'
  4. 31K. Prummer ▲ 90'
  5. 26A. Hamzić
  6. 27L. Talwieser
LASK W HLV: M. Eitl
  1. 99M. Pasar
  2. 36S. Räämet
  3. 42S. Fukumoto
  4. 13L. Farthofer
  5. 8J. Kofler
  6. 26J. Volkov
  7. 16A. Němcová
  8. 6A. Švíbková ▼ 60'
  9. 12K. Mayr ▼ 57'
  10. 10E. Avdić ▼ 57'
  11. 57L. Schöser ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 25C. Adamu ▲ 57'
  2. 33K. Teern ▲ 57'
  3. 75M. Schweitzer ▲ 60'
  4. 27S. Straußberger ▲ 75'
  5. 11M. Kerschbaummayr
  6. 45F. Wagner
  7. 24J. Mühleder

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được31
20Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu