St. Pölten W
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
LASK W

St. Pölten W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: St. Pölten W 4-0 LASK W tại Frauenliga, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: St. Pölten W thắng 5, hòa 0, LASK W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 14
Sân vận động
NV ARENA, St. Pölten
Phong độ
WWLWD St. Pölten W
WLLLD LASK W
  1. 18' M. Pekel 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' K. Dubcová · M. Pekel 2-0
  4. 55' S. Hillebrand S. Makovec
  5. 55' C. Adamu K. Teern
  6. 58' M. Mikolajová · S. Hillebrand 3-0
  7. 60' S. Räämetphản lưới 4-0
  8. 67' R. Schumacher S. Mattner-Trembleau
  9. 67' A. Glibo M. Brunnthaler
  10. 67' L. Schöser J. Reiterer
  11. 75' C. Brunold M. Pekel
  12. 75' I. Meyer K. Dubcová
  13. 77' E. Avdić J. Volkov
  14. FT4-0

Đội hình

St. Pölten W HLV: L. Alzner
  1. 28L. Sieger
  2. 4L. Balog
  3. 2C. D'Angelo
  4. 27E. Touon
  5. 48K. Dubcová ▼ 75'
  6. 7M. Mikolajová
  7. 16S. Makovec ▼ 55'
  8. 8C. Wenger
  9. 17S. Mattner-Trembleau ▼ 67'
  10. 38M. Pekel ▼ 75'
  11. 18M. Brunnthaler ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 20S. Hillebrand ▲ 55'
  2. 9R. Schumacher ▲ 67'
  3. 23A. Glibo ▲ 67'
  4. 13C. Brunold ▲ 75'
  5. 10I. Meyer ▲ 75'
  6. 33C. Schlüter
  7. 5T. Vračević
LASK W HLV: M. Eitl
  1. 99M. Pasar
  2. 36S. Räämet
  3. 7F. Sensenberger
  4. 42S. Fukumoto
  5. 11M. Kerschbaummayr
  6. 8J. Kofler
  7. 26J. Volkov ▼ 77'
  8. 16A. Němcová
  9. 6A. Švíbková
  10. 33K. Teern ▼ 55'
  11. 19J. Reiterer ▼ 67'

Dự bị 6

  1. 25C. Adamu ▲ 55'
  2. 57L. Schöser ▲ 67'
  3. 10E. Avdić ▲ 77'
  4. 75M. Schweitzer
  5. 24J. Mühleder
  6. 77E. Schmierer

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

34Trận đấu23
85Ghi được31
31Thủng lưới51
2.5Bàn thắng mỗi trận1.35
19Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu