Austria Wien W vs First Vienna W
Tỷ số chung cuộc: Austria Wien W 0-1 First Vienna W tại Frauenliga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Wien W thắng 3, hòa 3, First Vienna W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauenliga · Vòng 10
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- WWLDW Austria Wien W
- DDWDD First Vienna W
- HT0-0
- 52' Y. Weilharter
- 54' 0-1 L. Höcherl · L. Gebert
- 57' ▲ L. Múčková ▼ K. Moser
- 57' ▲ F. Satra ▼ A. Schorn
- 62' ▲ S. Gutmann ▼ I. Schneiderbauer
- 70' J. Cavic
- 75' ▲ H. Fankhauser ▼ A. Wucher
- 77' ▲ A. Batarilo ▼ L. Triendl
- 77' ▲ S. Rapf ▼ D. Bruinenberg
- 78' S. Gutmann
- 90'+2 ▲ L. Németh ▼ J. Kappenberger
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Haidner
- 23C. Wenninger
- 13V. Kirchberger
- 8K. Schiechtl
- 26A. Schorn ▼ 57'
- 2L. Schöffel
- 24Y. Weilharter
- 18L. Triendl ▼ 77'
- 6K. Moser ▼ 57'
- 20D. Bruinenberg ▼ 77'
- 11V. Volkmer
Dự bị 6
- 15F. Satra ▲ 57'
- 7L. Múčková ▲ 57'
- 16S. Rapf ▲ 77'
- 99A. Batarilo ▲ 77'
- 9A. Ziletkina
- 12E. Eichberger
- 13C. Schönwetter
- 14L. Kovar
- 4I. Schneiderbauer ▼ 62'
- 16N. Seidl
- 29L. Gebert
- 5J. Čavić
- 21V. Hahn
- 99A. Wucher ▼ 75'
- 11L. Höcherl
- 22M. Rukavina
- 10J. Kappenberger ▼ 90'
Dự bị 7
- 77S. Gutmann ▲ 62'
- 19H. Fankhauser ▲ 75'
- 95L. Németh ▲ 90'
- 1P. Piplits
- 12E. Floh
- 3L. Falk
- 18A. Nikolić
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 59 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 46 | |
| 4 | 6 | 3 - 14 | -11 | 37 | |
| 4 | 18 | 24 - 16 | +8 | 31 | |
| 5 | 18 | 23 - 30 | -7 | 22 | |
| 6 | 18 | 12 - 16 | -4 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 25 | -10 | 20 | |
| 8 | 18 | 14 - 37 | -23 | 16 | |
| 9 | 18 | 12 - 36 | -24 | 13 | |
| 10 | 18 | 17 - 46 | -29 | 12 |
Champions League Qualification Relegation Round
So sánh
24Trận đấu26
51Ghi được34
13Thủng lưới54
2.13Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai21