First Vienna W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
SK Sturm Graz W

First Vienna W vs SK Sturm Graz W

Tỷ số chung cuộc: First Vienna W 1-1 SK Sturm Graz W tại Frauenliga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: First Vienna W thắng 3, hòa 2, SK Sturm Graz W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 5
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
DDWDD First Vienna W
WDWWW SK Sturm Graz W
  1. 3' 0-1 E. Brandl
  2. 17' I. Schneiderbauer
  3. 22' J. Keutz
  4. 33' L. Gebert · M. Rukavina 1-1
  5. 39' A. Wirnsberger
  6. 45' S. Jakobsen
  7. HT1-1
  8. 53' L. Kovar
  9. 68' M. Spieß J. Keutz
  10. 73' R. Villena M. Uka
  11. 77' A. Wucher J. Kappenberger
  12. 83' M. Spiess
  13. 84' L. Németh H. Fankhauser
  14. FT1-1

Đội hình

First Vienna W HLV: M. Dobrounig
  1. 1P. Piplits
  2. 14L. Kovar
  3. 4I. Schneiderbauer
  4. 16N. Seidl
  5. 29L. Gebert
  6. 5J. Čavić
  7. 21V. Hahn
  8. 30L. Höcherl
  9. 22M. Rukavina
  10. 10J. Kappenberger ▼ 77'
  11. 19H. Fankhauser ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 99A. Wucher ▲ 77'
  2. 95L. Németh ▲ 84'
  3. 13C. Schönwetter
  4. 18A. Nikolić
  5. 77S. Gutmann
  6. 27M. Puck
  7. 12E. Floh
SK Sturm Graz W HLV: S. Duran
  1. 1L. Romero
  2. 4L. Petersen
  3. 26L. Tragl
  4. 27E. Brandl
  5. 25L. Riesenbeck
  6. 15S. Maierhofer
  7. 8J. Keutz ▼ 68'
  8. 18A. Wirnsberger
  9. 29M. Uka ▼ 73'
  10. 14S. Jakobsen
  11. 9P. Deutsch

Dự bị 7

  1. 28M. Spieß ▲ 68'
  2. 7R. Villena ▲ 73'
  3. 42A. Zimmermann
  4. 2V. Glabonjat
  5. 5C. Nielsen
  6. 21V. Gritzner
  7. 17L. Breznik

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được29
54Thủng lưới23
1.31Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu