SK Sturm Graz W

SK Sturm Graz W

Quốc tế · Frauenliga

SK Sturm Graz W: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Frauenliga — điểm: 26, số trận: 11. Trận tiếp theo: Salzburg W vs SK Sturm Graz W, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: SK Sturm Graz W 5-0 LASK W, 23 tháng 10.

Phong độ
LLDWW
HLV
Tode Djakovic · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 26 · Tr: 11 →
Sân vận động
Messendorf Trainingszentrum, Graz · 1.500

Lịch thi đấu

13-11
SK Sturm Graz W
First Vienna W
–
–
20-11
Südburgenland W
SK Sturm Graz W
–
–
12-03
SK Sturm Graz W
Kleinmünchen / BW Linz W
–
–
21-03
SK Rapid W
SK Sturm Graz W
–
–
04-04
Austria Wien W
SK Sturm Graz W
–
–
09-04
SK Sturm Graz W
St. Pölten W
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,5

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–9
Sân khách
11–2–6
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,6
Hiệp hai
1 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-28× · 20%
  • 2-06× · 15%
  • 4-03× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 2-22× · 5%
  • 5-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Frauenliga 11821 29863-4-3
UEFA Europa Cup - Women 4202 81203-5-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 24 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 20% 11% 20% 1–15 16–30′ · Ghi được 40 · 18% 16–30′ · Thủng lưới 12 · 8% 18% 8% 16–30 31–45′ · Ghi được 35 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 22 · 15% 16% 15% 31–45 46–60′ · Ghi được 41 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 19 · 13% 18% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 40 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 26 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 45 · 20% 76–90′ · Thủng lưới 41 · 27% 20% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 108, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu