SK Sturm Graz W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
St. Pölten W

SK Sturm Graz W vs St. Pölten W

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz W 0-3 St. Pölten W tại Frauenliga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz W thắng 0, hòa 2, St. Pölten W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 4
Phong độ
DWWWW SK Sturm Graz W
WLWDW St. Pölten W
  1. 6' 0-1 K. Dubcová · M. Mikolajová
  2. 14' L. Tragl R. Krajinović
  3. 34' 0-2 M. Pekel · A. Glibo
  4. 45'+3 I. Krizaj
  5. HT0-2
  6. 46' S. Hillebrand C. DAngelo
  7. 46' S. Mattner-Trembleau I. Križaj
  8. 56' M. Zver M. Mikolajová
  9. 56' M. Brunnthaler A. Glibo
  10. 64' V. Madl
  11. 64' M. Spiess
  12. 66' R. Villena S. Jakobsen
  13. 66' L. Breznik M. Spieß
  14. 71' R. Schumacher V. Mädl
  15. 74' J. Keutz
  16. 84' C. Nielsen J. Keutz
  17. 90'+1 0-3 K. Dubcová · M. Zver
  18. FT0-3

Đội hình

SK Sturm Graz W HLV: S. Duran
  1. 1L. Romero
  2. 4L. Petersen
  3. 27E. Brandl
  4. 25L. Riesenbeck
  5. 15S. Maierhofer
  6. 8J. Keutz ▼ 84'
  7. 18A. Wirnsberger
  8. 11R. Krajinović ▼ 14'
  9. 28M. Spieß ▼ 66'
  10. 29M. Uka
  11. 14S. Jakobsen ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 26L. Tragl ▲ 14'
  2. 7R. Villena ▲ 66'
  3. 17L. Breznik ▲ 66'
  4. 5C. Nielsen ▲ 84'
  5. 2V. Glabonjat
  6. 42A. Zimmermann
  7. 21V. Gritzner
St. Pölten W HLV: Liese Brancao-Ribeira
  1. 33C. Schlüter
  2. 4L. Balog
  3. 22J. Klein
  4. 21I. Križaj ▼ 46'
  5. 2C. D'Angelo
  6. 48K. Dubcová
  7. 7M. Mikolajová ▼ 56'
  8. 8C. Wenger
  9. 11V. Mädl ▼ 71'
  10. 38M. Pekel
  11. 23A. Glibo ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 20S. Hillebrand ▲ 46'
  2. 17S. Mattner-Trembleau ▲ 46'
  3. 24M. Zver ▲ 56'
  4. 18M. Brunnthaler ▲ 56'
  5. 9R. Schumacher ▲ 71'
  6. 89T. Krznarić
  7. 28L. Sieger

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu34
29Ghi được85
23Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận2.5
9Giữ sạch lưới19
11Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu