Kleinmünchen / BW Linz W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Sturm Graz W

Kleinmünchen / BW Linz W vs SK Sturm Graz W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 0-3 SK Sturm Graz W tại Frauenliga, 15 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1, hòa 1, SK Sturm Graz W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 1
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
LLWDL Kleinmünchen / BW Linz W
DWWWW SK Sturm Graz W
  1. 38' L. Lillholm Petersen
  2. 41' 0-1 R. Villena
  3. HT0-1
  4. 55' S. Mayrhofer
  5. 59' R. Scheffler
  6. 62' A. Hofschweiger N. Wiener
  7. 62' J. Rauch T. DAngelo
  8. 65' M. Uka R. Villena
  9. 72' A. Grgić E. Herbst
  10. 72' K. Jedvaj A. Šišić
  11. 73' 0-2 P. Deutsch · M. Spieß
  12. 75' J. Rauch
  13. 75' L. Breznik M. Spieß
  14. 79' N. Drescher A. Zeilinger
  15. 79' 0-3 P. Deutsch
  16. 85' L. Tragl A. Wirnsberger
  17. FT0-3

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger ▼ 79'
  3. 21J. Niedermayr
  4. 5S. Hoke
  5. 37S. Mayrhofer
  6. 6V. Sprung
  7. 32L. Krinzinger
  8. 96N. Wiener ▼ 62'
  9. 11T. D'Angelo
  10. 17A. Šišić ▼ 72'
  11. 9E. Herbst ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 16A. Hofschweiger ▲ 62'
  2. 7J. Rauch ▲ 62'
  3. 29A. Grgić ▲ 72'
  4. 89K. Jedvaj ▲ 72'
  5. 20N. Drescher ▲ 79'
  6. 19K. Meßthaler
  7. 44N. Benesch
SK Sturm Graz W HLV: S. Duran
  1. 21V. Gritzner
  2. 4L. Petersen
  3. 27E. Brandl
  4. 25L. Riesenbeck
  5. 15S. Maierhofer
  6. 7R. Villena ▼ 65'
  7. 8J. Keutz
  8. 18A. Wirnsberger ▼ 85'
  9. 11R. Krajinović
  10. 28M. Spieß ▼ 75'
  11. 9P. Deutsch

Dự bị 7

  1. 29M. Uka ▲ 65'
  2. 17L. Breznik ▲ 75'
  3. 26L. Tragl ▲ 85'
  4. 1L. Romero
  5. 2V. Glabonjat
  6. 30M. Schörflinger
  7. 42A. Zimmermann

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu24
18Ghi được29
39Thủng lưới23
0.78Bàn thắng mỗi trận1.21
6Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu