Austria Lustenau vs Schwarz-Weiß Bregenz
Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-0 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 28
- Sân vận động
- ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
- Phong độ
- WDLWL Austria Lustenau
- DWLDW Schwarz-Weiß Bregenz
- 40' J. Lahne · L. Jastremski 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Rossi ▼ D. Marceta
- 51' S. Delaye
- 62' ▲ William Rodrigues ▼ D. Au Yeong
- 62' ▲ M. Bouchenna ▼ J. Lahne
- 70' M. Bouchenna · M. Wade 2-0
- 72' ▲ D. Maksimovic ▼ J. Stefanon
- 77' J. Tartarotti
- 77' R. Voisine
- 78' ▲ N. Gorzel ▼ M. Wade
- 78' ▲ S. Diarra ▼ H. Ismailcebioglu
- 78' ▲ J. Schriebl ▼ M. Rottensteiner
- 78' ▲ I. Vojic ▼ T. Mandler
- 87' ▲ M. Vucenovic ▼ L. Jastremski
- 90' ▲ T. Crnkic ▼ L. Nussbaumer
- FT2-0
Đội hình
- 27D. Schierl
- 17D. Au Yeong ▼ 62'
- 31M. Maak
- 18R. Voisine
- 26L. Ibertsberger
- 6M. Wade ▼ 78'
- 23P. Grabher
- 19S. Delaye
- 99J. Lahne ▼ 62'
- 9L. Jastremski ▼ 87'
- 61H. Ismailcebioglu ▼ 78'
Dự bị 7
- 30P. Bohm
- 8N. Gorzel ▲ 78'
- 3William Rodrigues ▲ 62'
- 12M. Vucenovic ▲ 87'
- 21A. Rouquette
- 22M. Bouchenna ▲ 62'
- 24S. Diarra ▲ 78'
- 1K. Kretschmer
- 17R. Marte
- 5D. Marceta ▼ 46'
- 2V. Gembalies
- 16B. Pursall
- 8L. Nussbaumer ▼ 90'
- 37M. Rottensteiner ▼ 78'
- 20T. Mandler ▼ 78'
- 70J. Stefanon ▼ 72'
- 12B. Lendambi
- 10J. Tartarotti
Dự bị 7
- 29T. Crnkic ▲ 90'
- 21F. Gschossmann
- 77D. Maksimovic ▲ 72'
- 22F. Prirsch
- 7N. Rossi ▲ 46'
- 6J. Schriebl ▲ 78'
- 4I. Vojic ▲ 78'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
63Ghi được53
46Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai32