Austria Lustenau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Schwarz-Weiß Bregenz

Austria Lustenau vs Schwarz-Weiß Bregenz

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 2-1 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 5, hòa 3, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
Phong độ
WDLWL Austria Lustenau
DWLDW Schwarz-Weiß Bregenz
  1. 14' N. Cissé 1-0
  2. 17' M. Vučenović M. Rottensteiner
  3. 31' 1-1 Nicolas
  4. 34' M. Maak
  5. HT1-1
  6. 46' S. Delaye J. Lahne
  7. 47' R. Marte
  8. 47' S. Delaye
  9. 56' D. Tiefenbach
  10. 61' J. Stefanon M. Krnjić
  11. 67' P. Grabher
  12. 71' Adriel
  13. 71' N. Gorzel
  14. 75' S. Diarra L. Mikić
  15. 75' I. Ouattara S. Chabbi
  16. 75' L. Nussbaumer M. Monsberger
  17. 77' S. Delaye 2-1
  18. 90'+2 Adriel
  19. 90'+2 Adriel
  20. 90'+2 A. Rouquette
  21. 90'+3 R. van Acker
  22. 90'+4 D. Au Yeong N. Cissé
  23. FT2-1

Đội hình

Austria Lustenau HLV: M. Mader
  1. 27D. Schierl
  2. 31M. Maak
  3. 7F. Gmeiner
  4. 18R. Voisine
  5. 21A. Rouquette
  6. 23P. Grabher
  7. 8N. Gorzel
  8. 9S. Chabbi ▼ 75'
  9. 12L. Mikić ▼ 75'
  10. 32J. Lahne ▼ 46'
  11. 15N. Cissé ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 19S. Delaye ▲ 46'
  2. 24S. Diarra ▲ 75'
  3. 26I. Ouattara ▲ 75'
  4. 17D. Au Yeong ▲ 90'
  5. 29S. Nesler-Täubl
  6. 30Rafael Devisate
  7. 5L. Mätzler
Schwarz-Weiß Bregenz HLV: R. Van Acker
  1. 21F. Gschossmann
  2. 18S. Umjenović
  3. 27S. Dirnberger
  4. 17R. Marte
  5. 6M. Krnjić ▼ 61'
  6. 35Adriel
  7. 10J. Tartarotti
  8. 30D. Tiefenbach
  9. 37M. Rottensteiner ▼ 17'
  10. 9M. Monsberger ▼ 75'
  11. 7Nicolas

Dự bị 7

  1. 11M. Vučenović ▲ 17'
  2. 70J. Stefanon ▲ 61'
  3. 8L. Nussbaumer ▲ 75'
  4. 26F. Flückiger
  5. 22F. Prirsch
  6. 3M. Martinović
  7. 99V. Delibašić

Thống kê

05
42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
51Ghi được83
41Thủng lưới80
1.19Bàn thắng mỗi trận1.89
15Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu