Schwarz-Weiß Bregenz vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Schwarz-Weiß Bregenz 1-2 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Schwarz-Weiß Bregenz thắng 0, hòa 3, Austria Lustenau thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
- Phong độ
- DWLDW Schwarz-Weiß Bregenz
- WDLWL Austria Lustenau
- 12' A. Rouquette
- 18' 0-1 M. Bouchenna · A. Rouquette
- 20' D. Maksimovic · S. Bangura 1-1
- HT1-1
- 47' M. Maak
- 62' ▲ A. Zaizen ▼ D. Nussbaumer
- 68' ▲ J. Lahne ▼ L. Jastremski
- 69' R. Marte
- 72' ▲ N. Rossi ▼ J. Tartarotti
- 77' ▲ M. Vucenovic ▼ M. Bouchenna
- 78' ▲ T. Crnkic ▼ D. Maksimovic
- 78' ▲ L. Ibertsberger ▼ A. Rouquette
- 78' ▲ I. Ouattara ▼ S. Diarra
- 87' 1-2 R. Voisine · S. Delaye
- 90'+2 ▲ H. Ismailcebioglu ▼ S. Delaye
- FT1-2
Đội hình
- 1K. Kretschmer
- 4I. Vojic
- 27S. Dirnberger
- 30S. Bangura
- 17R. Marte
- 5D. Marceta
- 8L. Nussbaumer
- 77D. Maksimovic ▼ 78'
- 10J. Tartarotti ▼ 72'
- 70J. Stefanon
- 26D. Nussbaumer ▼ 62'
Dự bị 7
- 21F. Gschossmann
- 6J. Schriebl
- 13F. Stober
- 37M. Rottensteiner
- 29T. Crnkic ▲ 78'
- 7N. Rossi ▲ 72'
- 24A. Zaizen ▲ 62'
- 27D. Schierl
- 3William Rodrigues
- 31M. Maak
- 18R. Voisine
- 21A. Rouquette ▼ 78'
- 23P. Grabher
- 22M. Bouchenna ▼ 77'
- 6M. Wade
- 19S. Delaye ▼ 90'
- 24S. Diarra ▼ 78'
- 9L. Jastremski ▼ 68'
Dự bị 7
- 30P. Bohm
- 7F. Gmeiner
- 26L. Ibertsberger ▲ 78'
- 61H. Ismailcebioglu ▲ 90'
- 99J. Lahne ▲ 68'
- 10I. Ouattara ▲ 78'
- 12M. Vucenovic ▲ 77'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
53Ghi được63
70Thủng lưới46
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
5Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai32