Austria Vienna (Am)
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Austria Salzburg

Austria Vienna (Am) vs Austria Salzburg

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 1-1 Austria Salzburg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 1, Austria Salzburg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LWLLD Austria Salzburg
  1. 1' M. Osterreicher · P. Hosiner 1-0
  2. 23' M. Theiner D. Kahrimanovic
  3. 26' V. Toifl W. Vorsager
  4. HT1-0
  5. 57' M. Theiner
  6. 65' H. Deshihsku D. Ewemade
  7. 65' R. Morth M. Brandt
  8. 65' L. Parkadze
  9. 67' M. Osterreicher
  10. 68' 1-1 F. Rieder11m
  11. 71' D. Nisandzic
  12. 71' S. Aigner
  13. 72' F. Rieder
  14. 80' M. Collins T. Rohrmoser
  15. 81' F. Lukic I. Ndukwe
  16. 81' A. Kante F. Jankovic
  17. 81' G. Marusic C. Gruber
  18. 88' H. Deshihsku
  19. FT1-1

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: Maximilian Uhlig
  1. 13S. Blazevic
  2. 42L. Stockl
  3. 2W. Vorsager ▼ 26'
  4. 5I. Ndukwe ▼ 81'
  5. 17J. Roider
  6. 77M. Osterreicher
  7. 18D. Nisandzic
  8. 15F. Jankovic ▼ 81'
  9. 70D. Ewemade ▼ 65'
  10. 90M. Brandt ▼ 65'
  11. 16P. Hosiner

Dự bị 7

  1. 1K. Jusic
  2. 3V. Toifl ▲ 26'
  3. 9H. Deshihsku ▲ 65'
  4. 12M. Sawicki
  5. 19F. Lukic ▲ 81'
  6. 20R. Morth ▲ 65'
  7. 47A. Kante ▲ 81'
Austria Salzburg HLV: Christian Schaider
  1. 1M. Kalman
  2. 14C. Gruber ▼ 81'
  3. 24S. Aigner
  4. 55L. Meisl
  5. 20M. Eder
  6. 10M. Sorda
  7. 4D. Kahrimanovic ▼ 23'
  8. 2T. Rohrmoser ▼ 80'
  9. 11P. Lipczinski
  10. 19N. Lukasser Weitlaner
  11. 7F. Rieder

Dự bị 7

  1. 96S. Nesler-Taubl
  2. 37G. Marusic ▲ 81'
  3. 5M. Theiner ▲ 23'
  4. 23M. Collins ▲ 80'
  5. 18B. Huber
  6. 80L. Parkadze ▲ 65'
  7. 9T. Pellegrini

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
36Ghi được51
42Thủng lưới57
1.2Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn21
14Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu