Austria Salzburg
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Austria Vienna (Am)

Austria Salzburg vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 2-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 1, hòa 1, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 11
Sân vận động
Max-Aicher-Stadion, Salzburg
Phong độ
LWLLD Austria Salzburg
WWLWL Austria Vienna (Am)
  1. 10' P. Lipczinski · D. Kahrimanovic 1-0
  2. 29' L. Sandmayr · D. Cosgun 2-0
  3. 30' Dario Bijelić
  4. 41' Philipp Hosiner
  5. 42' Daniel Bares
  6. HT2-0
  7. 46' N. Wojnar V. Toifl
  8. 46' D. Nnodim F. Fischer
  9. 71' R. Morth J. Holler
  10. 71' M. Osterreicher M. Sawicki
  11. 76' M. Sorda D. Bijelic
  12. 76' M. Theiner D. Kahrimanovic
  13. 78' Romeo Mörth
  14. 82' T. Gunes P. Lipczinski
  15. 82' F. Lukic O. Abdi
  16. 89' B. Huber D. Cosgun
  17. 89' L. Parkadze D. Bares
  18. 90'+4 Simon Nesler-Täubl
  19. 90' Filip Lukic
  20. FT2-0

Đội hình

Austria Salzburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Christian Schaider
  1. 96S. Nesler-Taubl
  2. 12L. Sandmayr
  3. 24S. Aigner
  4. 55L. Meisl
  5. 37G. Marusic
  6. 77D. Bijelic ▼ 76'
  7. 4D. Kahrimanovic ▼ 76'
  8. 8D. Cosgun ▼ 89'
  9. 71C. Gebauer
  10. 45D. Bares ▼ 89'
  11. 11P. Lipczinski ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 19S. Gvozdjar
  2. 7T. Gunes ▲ 82'
  3. 18B. Huber ▲ 89'
  4. 1M. Kalman
  5. 80L. Parkadze ▲ 89'
  6. 10M. Sorda ▲ 76'
  7. 5M. Theiner ▲ 76'
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Harald Suchard
  1. 1K. Jusic
  2. 21F. Fischer ▼ 46'
  3. 3V. Toifl ▼ 46'
  4. 4A. Ilic
  5. 7M. Schablas
  6. 12M. Sawicki ▼ 71'
  7. 6P. Maybach
  8. 8O. Abdi ▼ 82'
  9. 22J. Holler ▼ 71'
  10. 16P. Hosiner
  11. 70D. Ewemade

Dự bị 7

  1. 13S. Blazevic
  2. 19F. Lukic ▲ 82'
  3. 20R. Morth ▲ 71'
  4. 24N. Wojnar ▲ 46'
  5. 26N. Zdichynec
  6. 27D. Nnodim ▲ 46'
  7. 77M. Osterreicher ▲ 71'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu30
51Ghi được36
57Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu